(Vị trí top_banner)
Hình minh họa continuare
A2
verbo A2 Chung

continuare

/kontiˈnuaːre/
tiếp tục
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "continuare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Andare avanti, non interrompere un'azione o un processo.

Ý nghĩa của "continuare" trong tiếng Việt

Tiếp tục một hoạt động hoặc quá trình nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "continuare"

  • "Devo continuare a studiare per l'esame."

    "Tôi phải tiếp tục học cho kỳ thi."

  • "Nonostante le difficoltà, dobbiamo continuare a lottare."

    "Mặc dù có những khó khăn, chúng ta phải tiếp tục đấu tranh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "continuare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "continuare" & Ghi chú

Cách dùng "continuare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'continuare' thường được dùng để diễn tả việc tiếp tục một hành động, một quá trình hoặc một trạng thái nào đó. Cần chú ý đến cách chia động từ 'continuare' theo các thì và ngôi khác nhau để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "continuare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "continuare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) continuo
Io continuo a studiare l'italiano.
(Tôi tiếp tục học tiếng Ý.)
tu (bạn) continui
Tu continui a fare sport ogni giorno?
(Bạn có tiếp tục chơi thể thao mỗi ngày không?)
lui/lei (anh/cô ấy) continua
Lui continua a lavorare anche durante le vacanze.
(Anh ấy tiếp tục làm việc ngay cả trong kỳ nghỉ.)
noi (chúng tôi) continuiamo
Noi continuiamo a sperare in un futuro migliore.
(Chúng tôi tiếp tục hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn.)
voi (các bạn) continuate
Voi continuate a seguirci sui social media?
(Các bạn có tiếp tục theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội không?)
loro (họ) continuano
Loro continuano a viaggiare per il mondo.
(Họ tiếp tục đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): continuato
"Il progetto è stato continuato nonostante le difficoltà."
(Dự án đã được tiếp tục bất chấp những khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se studiassi di più, continuerei a prendere buoni voti."

    "Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi sẽ tiếp tục nhận được điểm tốt."

  • "Se avessi tempo, continuerei a leggere quel libro interessante."

    "Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ tiếp tục đọc cuốn sách thú vị đó."

  • "Se smettesse di piovere, continuerei il mio giro in bicicletta."

    "Nếu trời tạnh mưa, tôi sẽ tiếp tục chuyến đi xe đạp của mình."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, continuavo a giocare con i miei amici fino a tardi."

    "Khi còn bé, tôi thường tiếp tục chơi với bạn bè đến tận khuya."

  • "Quando pioveva, continuavamo a studiare in biblioteca."

    "Khi trời mưa, chúng tôi tiếp tục học trong thư viện."

  • "Lei continuava a leggere il libro anche se era molto stanca."

    "Cô ấy tiếp tục đọc sách mặc dù rất mệt."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Dobbiamo continuare a studiare per l'esame."

    "Chúng ta phải tiếp tục học cho kỳ thi."

  • "Non voglio continuare questa conversazione."

    "Tôi không muốn tiếp tục cuộc trò chuyện này."

  • "Continuerò a lavorare finché non avrò finito."

    "Tôi sẽ tiếp tục làm việc cho đến khi tôi hoàn thành."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che lui continuasse a studiare italiano se non avesse trovato un buon insegnante."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ tiếp tục học tiếng Ý nếu anh ấy không tìm được một giáo viên giỏi."

  • "Era necessario che noi continuassimo a lavorare al progetto, anche se eravamo stanchi."

    "Cần thiết là chúng tôi tiếp tục làm việc cho dự án, ngay cả khi chúng tôi mệt mỏi."

  • "Credevo che tu continuassi ad andare in palestra, ma non ti ho più visto."

    "Tôi nghĩ rằng bạn vẫn tiếp tục đến phòng tập thể dục, nhưng tôi không còn thấy bạn nữa."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È necessario che tu continui a studiare per superare l'esame."

    "Cần thiết là bạn tiếp tục học để vượt qua kỳ thi."

  • "Dubito che loro continuino a lavorare qui dopo quello che è successo."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ tiếp tục làm việc ở đây sau những gì đã xảy ra."

  • "Sarebbe meglio che noi continuiamo il progetto la settimana prossima."

    "Sẽ tốt hơn nếu chúng ta tiếp tục dự án vào tuần tới."