Interrompere
Định nghĩa & Giải nghĩa "Interrompere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sospendere o arrestare temporaneamente o definitivamente il corso, lo svolgimento di qualcosa
Ý nghĩa của "Interrompere" trong tiếng Việt
Chen ngang, ngắt lời, cố gắng nói xen vào khi người khác đang nói quá nhiều hoặc quá nhanh và không cho ai khác cơ hội nói.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Interrompere"
-
"Non interrompere quando parlo!"
"Đừng chen ngang khi tôi đang nói!"
-
"Mi scusi se interrompo, ma ho una domanda."
"Xin lỗi nếu tôi ngắt lời, nhưng tôi có một câu hỏi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Interrompere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Interrompere" & Ghi chú
Cách dùng "Interrompere" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'chen ngang' mang nghĩa tiêu cực hơn 'interrompere', vì nó bao hàm sự thiếu lịch sự. 'Interrompere' có thể mang nghĩa trung lập hơn, chỉ đơn giản là ngắt lời để hỏi hoặc thêm thông tin.
Ngữ pháp & Chia từ "Interrompere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "Interrompere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | Interrompo |
Io interrompo la riunione per un'emergenza.
(Tôi ngắt cuộc họp vì một trường hợp khẩn cấp.)
|
| tu (bạn) | Interrompi |
Tu interrompi sempre quando parlo!
(Bạn luôn ngắt lời khi tôi nói!)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | Interrompe |
Lui interrompe la trasmissione per un annuncio importante.
(Anh ấy ngắt chương trình phát sóng vì một thông báo quan trọng.)
|
| noi (chúng tôi) | Interrompiamo |
Noi interrompiamo il lavoro per la pausa pranzo.
(Chúng tôi tạm dừng công việc để nghỉ trưa.)
|
| voi (các bạn) | Interrompete |
Voi interrompete il flusso dei pensieri con le vostre domande.
(Các bạn làm gián đoạn dòng suy nghĩ bằng những câu hỏi của mình.)
|
| loro (họ) | Interrompono |
Loro interrompono il silenzio con le loro risate.
(Họ phá vỡ sự im lặng bằng tiếng cười của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mi scusi, signore, ma dovrei interrompere la sua conversazione per un annuncio importante."
"Xin lỗi ông, nhưng tôi cần phải gián đoạn cuộc trò chuyện của ông để đưa ra một thông báo quan trọng."
-
"Se avessi più tempo, non interromperei il mio lavoro, ma purtroppo devo andare."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ không làm gián đoạn công việc của mình, nhưng tiếc là tôi phải đi."
-
"Sarebbe scortese interrompere il relatore durante la sua presentazione."
"Sẽ là bất lịch sự nếu ngắt lời người thuyết trình trong bài thuyết trình của anh ấy/cô ấy."
-
"Il temporale ha interrotto la partita di calcio."
"Cơn bão đã làm gián đoạn trận bóng đá."
-
"La trasmissione è stata interrotta a causa di un guasto tecnico."
"Chương trình phát sóng đã bị gián đoạn do sự cố kỹ thuật."
-
"Ho dovuto interrompere i miei studi per motivi di salute."
"Tôi đã phải gián đoạn việc học của mình vì lý do sức khỏe."
-
"Domani interromperò il mio lavoro per andare al concerto."
"Ngày mai tôi sẽ tạm dừng công việc của mình để đi xem buổi hòa nhạc."
-
"Se continuerai a fare rumore, interromperà la riunione."
"Nếu bạn tiếp tục làm ồn, anh ấy sẽ làm gián đoạn cuộc họp."
-
"Non interromperemo i nostri studi, anche se sarà difficile."
"Chúng tôi sẽ không bỏ dở việc học, ngay cả khi điều đó khó khăn."
-
"Quando ero bambino, interrompevo sempre i miei genitori mentre parlavano."
"Khi tôi còn bé, tôi luôn ngắt lời bố mẹ tôi khi họ đang nói chuyện."
-
"Ogni volta che suonava il telefono, interrompevamo la cena."
"Mỗi khi điện thoại reo, chúng tôi lại phải dừng bữa tối."
-
"Durante le riunioni, lui interrompeva frequentemente il discorso degli altri per esprimere la sua opinione."
"Trong các cuộc họp, anh ấy thường xuyên ngắt lời người khác để bày tỏ ý kiến của mình."
-
"Io interrompo la lezione quando sento un rumore forte."
"Tôi dừng bài học khi nghe thấy tiếng ồn lớn."
-
"Tu interrompi sempre le mie frasi quando parlo!"
"Bạn luôn ngắt lời tôi khi tôi đang nói!"
-
"Il telefono interrompe la nostra conversazione ogni volta."
"Điện thoại ngắt cuộc trò chuyện của chúng ta mỗi lần."
-
"In questa fabbrica, si interrompe la produzione durante le festività natalizie."
"Trong nhà máy này, việc sản xuất bị tạm dừng trong kỳ nghỉ lễ Giáng sinh."
-
"Si interrompono le lezioni quando nevica troppo intensamente."
"Các buổi học bị gián đoạn khi tuyết rơi quá dày."
-
"Si è interrotto il concerto a causa di un forte temporale."
"Buổi hòa nhạc đã bị gián đoạn do một cơn bão lớn."
-
"Dubito che lui interrompa la riunione senza un valido motivo."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ làm gián đoạn cuộc họp mà không có lý do chính đáng."
-
"È importante che tu non interrompa il relatore durante la presentazione."
"Điều quan trọng là bạn không được ngắt lời người thuyết trình trong khi trình bày."
-
"Non credo che il temporale interrompa il concerto all'aperto."
"Tôi không nghĩ rằng cơn bão sẽ làm gián đoạn buổi hòa nhạc ngoài trời."