(Vị trí top_banner)
Hình minh họa continuità
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

continuità

/kontinwiˈta/
tính liên tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "continuità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il fatto di essere continuo, di non subire interruzioni.

Ý nghĩa của "continuità" trong tiếng Việt

Sự liên tục, sự tiếp diễn, tính liên tục; sự không gián đoạn, sự không đứt quãng của một cái gì đó trong một khoảng thời gian.

Câu ví dụ tiếng Ý với "continuità"

  • "La continuità del servizio è essenziale per i nostri clienti."

    "Tính liên tục của dịch vụ là yếu tố thiết yếu đối với khách hàng của chúng tôi."

  • "Nonostante le difficoltà, abbiamo mantenuto la continuità del progetto."

    "Mặc dù gặp khó khăn, chúng tôi vẫn duy trì được tính liên tục của dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "continuità"

Đồng nghĩa

seguito (sự tiếp tục) prosecuzione (sự tiếp diễn)

Trái nghĩa

Cách dùng "continuità" & Ghi chú

Cách dùng "continuità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'continuità' trong tiếng Ý tương đương với 'tính liên tục' trong tiếng Việt, chỉ sự không gián đoạn của một quá trình, sự kiện, hoặc trạng thái nào đó. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "continuità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la continuità
La continuità del servizio è essenziale per i nostri clienti.
(Sự liên tục của dịch vụ là rất cần thiết cho khách hàng của chúng tôi.)
Với mạo từ xác định le continuità
Le continuità aziendali sono fondamentali per la crescita economica.
(Tính liên tục trong kinh doanh là nền tảng cho tăng trưởng kinh tế.)
Với mạo từ không xác định una continuità
C'è una continuità tra il suo primo romanzo e l'ultimo.
(Có một sự liên tục giữa cuốn tiểu thuyết đầu tiên và cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy.)