continuità
Định nghĩa & Giải nghĩa "continuità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il fatto di essere continuo, di non subire interruzioni.
Ý nghĩa của "continuità" trong tiếng Việt
Sự liên tục, sự tiếp diễn, tính liên tục; sự không gián đoạn, sự không đứt quãng của một cái gì đó trong một khoảng thời gian.
Câu ví dụ tiếng Ý với "continuità"
-
"La continuità del servizio è essenziale per i nostri clienti."
"Tính liên tục của dịch vụ là yếu tố thiết yếu đối với khách hàng của chúng tôi."
-
"Nonostante le difficoltà, abbiamo mantenuto la continuità del progetto."
"Mặc dù gặp khó khăn, chúng tôi vẫn duy trì được tính liên tục của dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "continuità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "continuità" & Ghi chú
Cách dùng "continuità" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'continuità' trong tiếng Ý tương đương với 'tính liên tục' trong tiếng Việt, chỉ sự không gián đoạn của một quá trình, sự kiện, hoặc trạng thái nào đó. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "continuità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la continuità |
La continuità del servizio è essenziale per i nostri clienti.
(Sự liên tục của dịch vụ là rất cần thiết cho khách hàng của chúng tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | le continuità |
Le continuità aziendali sono fondamentali per la crescita economica.
(Tính liên tục trong kinh doanh là nền tảng cho tăng trưởng kinh tế.)
|
| Với mạo từ không xác định | una continuità |
C'è una continuità tra il suo primo romanzo e l'ultimo.
(Có một sự liên tục giữa cuốn tiểu thuyết đầu tiên và cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy.)
|