(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contravvenzione
B1
sostantivo B1 Luật pháp

contravvenzione

/kontravventˈtsjone/
lỗi nhỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contravvenzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Violazione di una norma giuridica, di un regolamento, di un ordine, punita con una sanzione amministrativa.

Ý nghĩa của "contravvenzione" trong tiếng Việt

Một vi phạm pháp luật tương đối không quan trọng hoặc nhỏ nhặt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contravvenzione"

  • "Ha ricevuto una contravvenzione per eccesso di velocità."

    "Anh ấy đã nhận một vé phạt vì chạy quá tốc độ."

  • "Parcheggiare in divieto di sosta comporta una contravvenzione."

    "Đậu xe ở nơi cấm dừng đỗ sẽ bị phạt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contravvenzione"

Đồng nghĩa

infrazione (vi phạm) trasgressione (sự vi phạm)

Cách dùng "contravvenzione" & Ghi chú

Cách dùng "contravvenzione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'contravvenzione' thường được dùng để chỉ các lỗi vi phạm luật giao thông, quy định hành chính nhỏ. Khác với 'reato' (tội phạm) chỉ các hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "contravvenzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la contravvenzione
Ho ricevuto la contravvenzione per eccesso di velocità.
(Tôi đã nhận được biên lai phạt vì chạy quá tốc độ.)
Với mạo từ xác định le contravvenzioni
Le contravvenzioni stradali sono aumentate quest'anno.
(Số lượng biên lai phạt giao thông đường bộ đã tăng trong năm nay.)
Với mạo từ không xác định una contravvenzione
Prendere una contravvenzione è sempre fastidioso.
(Bị phạt luôn là một điều khó chịu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le contravvenzioni per eccesso di velocità sono aumentate quest'anno."

    "Các vi phạm vì chạy quá tốc độ đã tăng lên trong năm nay."

  • "Ha ricevuto diverse contravvenzioni per divieto di sosta."

    "Anh ấy đã nhận được nhiều vi phạm vì đỗ xe ở nơi cấm."

  • "Il sistema di videosorveglianza registra automaticamente le contravvenzioni."

    "Hệ thống giám sát video tự động ghi lại các vi phạm."