sanzione
Định nghĩa & Giải nghĩa "sanzione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Misura punitiva applicata per la violazione di una legge, di una norma o di un regolamento.
Ý nghĩa của "sanzione" trong tiếng Việt
Một hình phạt được đe dọa áp dụng khi không tuân thủ luật lệ hoặc quy tắc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sanzione"
-
"L'Unione Europea ha imposto sanzioni economiche alla Russia."
"Liên minh Châu Âu đã áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế lên Nga."
-
"Il governo ha minacciato sanzioni più severe se le regole non vengono rispettate."
"Chính phủ đã đe dọa các lệnh trừng phạt nghiêm khắc hơn nếu các quy tắc không được tuân thủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sanzione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sanzione" & Ghi chú
Cách dùng "sanzione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'sanzione' thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, kinh tế, hoặc chính trị. Cần phân biệt với các hình thức kỷ luật nhẹ nhàng hơn như 'punizione' (phạt) trong các tình huống đời thường.
Ngữ pháp & Chia từ "sanzione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sanzione |
La sanzione è stata applicata per violazione delle regole.
(Biện pháp trừng phạt đã được áp dụng vì vi phạm các quy tắc.)
|
| Với mạo từ xác định | le sanzioni |
Le sanzioni economiche hanno avuto un impatto significativo sull'economia del paese.
(Các biện pháp trừng phạt kinh tế đã có tác động đáng kể đến nền kinh tế của đất nước.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sanzione |
Ricevere una sanzione è sempre spiacevole.
(Việc nhận một hình phạt luôn là điều khó chịu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sanzione per il parcheggio in divieto di sosta è stata molto salata."
"Mức phạt cho việc đỗ xe ở khu vực cấm đỗ rất nặng."
-
"Il governo ha imposto nuove sanzioni economiche al paese."
"Chính phủ đã áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế mới đối với quốc gia đó."
-
"Le sanzioni disciplinari verranno applicate in base alla gravità dell'infrazione."
"Các biện pháp kỷ luật sẽ được áp dụng dựa trên mức độ nghiêm trọng của vi phạm."