norma
Định nghĩa & Giải nghĩa "norma"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Regola o criterio di comportamento considerato normale o socialmente accettabile in un determinato gruppo o società.
Ý nghĩa của "norma" trong tiếng Việt
Các chuẩn mực hành vi điển hình hoặc được chấp nhận trong một nhóm hoặc xã hội cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "norma"
-
"È importante rispettare le norme sociali per una convivenza pacifica."
"Điều quan trọng là phải tôn trọng các chuẩn mực xã hội để có một cuộc sống hòa bình."
-
"La sua condotta non era conforme alle norme dell'azienda."
"Hành vi của anh ấy không phù hợp với các chuẩn mực của công ty."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "norma"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "norma" & Ghi chú
Cách dùng "norma" đúng ngữ cảnh
Từ 'norma' trong tiếng Ý tương đương với 'chuẩn mực' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những quy tắc, quy định hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận trong một cộng đồng hoặc xã hội. Cần phân biệt với 'standard' (tiêu chuẩn) khi nói về chất lượng hoặc kỹ thuật.
Ngữ pháp & Chia từ "norma" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la norma |
La norma è chiara e precisa.
(Quy tắc này rõ ràng và chính xác.)
|
| Với mạo từ xác định | le norme |
Le norme di sicurezza sono importanti.
(Các quy tắc an toàn rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una norma |
C'è una norma che vieta di fumare qui.
(Có một quy định cấm hút thuốc ở đây.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È una norma rispettare gli anziani nella nostra cultura."
"Tôn trọng người lớn tuổi là một chuẩn mực trong văn hóa của chúng ta."
-
"Seguire una norma di comportamento può evitare malintesi."
"Tuân theo một quy tắc ứng xử có thể tránh được những hiểu lầm."
-
"L'azienda ha introdotto una norma più severa per la sicurezza sul lavoro."
"Công ty đã đưa ra một quy định nghiêm ngặt hơn về an toàn lao động."
-
"La norma stabilita è chiara e deve essere rispettata."
"Quy tắc đã được thiết lập là rõ ràng và phải được tuân thủ."
-
"Le nuove norme di sicurezza sono state implementate per proteggere i lavoratori."
"Các quy tắc an toàn mới đã được thực hiện để bảo vệ người lao động."
-
"Ogni società ha le sue norme non scritte, ma ugualmente importanti."
"Mỗi xã hội đều có những quy tắc bất thành văn, nhưng cũng quan trọng không kém."
-
"Le norme di sicurezza in fabbrica sono fondamentali per prevenire gli incidenti."
"Các quy tắc an toàn trong nhà máy là nền tảng để ngăn ngừa tai nạn."
-
"Ogni società ha le sue norme non scritte, spesso difficili da comprendere per gli stranieri."
"Mỗi xã hội có những quy tắc bất thành văn riêng, thường khó hiểu đối với người nước ngoài."
-
"Le nuove norme europee sull'ambiente sono più restrittive delle precedenti."
"Các quy tắc mới của châu Âu về môi trường khắt khe hơn so với trước đây."