(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coordinate
B1
sostantivo B1 Toán học, Địa lý, Điều hướng, Quản lý

coordinate

/ko.or.diˈna.te/
tọa độ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coordinate"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ciascuno degli elementi di un sistema di riferimento che servono a individuare la posizione di un punto, di una figura, ecc.

Ý nghĩa của "coordinate" trong tiếng Việt

Một tập hợp các số, khi kết hợp lại, xác định một vị trí liên quan đến một hệ quy chiếu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coordinate"

  • "Le coordinate geografiche di Roma sono 41°54′N 12°29′E."

    "Tọa độ địa lý của Rome là 41°54′B 12°29′Đ."

  • "Per trovare la posizione esatta sulla mappa, devi inserire le coordinate."

    "Để tìm vị trí chính xác trên bản đồ, bạn phải nhập tọa độ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coordinate"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "coordinate" & Ghi chú

Cách dùng "coordinate" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'coordinate' thường được dùng ở dạng số nhiều (coordinate) vì thường liên quan đến một hệ thống gồm nhiều giá trị để xác định vị trí. Cần chú ý đến giới tính của danh từ (feminine plural) khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "coordinate" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la coordinata
L'equazione definisce la coordinata del punto.
(Phương trình xác định tọa độ của điểm.)
Với mạo từ xác định le coordinate
Le coordinate del punto sono (3, 4).
(Tọa độ của điểm là (3, 4).)
Với mạo từ không xác định una coordinata
Una coordinata è sufficiente per identificare la posizione su una retta.
(Một tọa độ là đủ để xác định vị trí trên một đường thẳng.)