copia cartacea
Định nghĩa & Giải nghĩa "copia cartacea"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Una riproduzione stampata di dati o documenti memorizzati in un computer o altro dispositivo elettronico.
Ý nghĩa của "copia cartacea" trong tiếng Việt
Bản in của dữ liệu được lưu trữ trong máy tính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "copia cartacea"
-
"Ho bisogno di una copia cartacea di questo documento."
"Tôi cần một bản in của tài liệu này."
-
"La copia cartacea è più facile da leggere rispetto allo schermo."
"Bản in dễ đọc hơn so với màn hình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "copia cartacea"
Đồng nghĩa
Cách dùng "copia cartacea" & Ghi chú
Cách dùng "copia cartacea" đúng ngữ cảnh
Thuật ngữ 'copia cartacea' nhấn mạnh đến bản in vật lý, khác với các bản sao kỹ thuật số. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "copia cartacea" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la copia cartacea |
Ho bisogno della copia cartacea del documento.
(Tôi cần bản sao giấy của tài liệu.)
|
| Với mạo từ xác định | le copie cartacee |
Le copie cartacee sono state distribuite a tutti i partecipanti.
(Các bản sao giấy đã được phát cho tất cả người tham gia.)
|
| Với mạo từ không xác định | una copia cartacea |
Vorrei una copia cartacea, per favore.
(Tôi muốn một bản sao giấy, làm ơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho bisogno di una copia cartacea del contratto prima di firmarlo."
"Tôi cần một bản sao giấy của hợp đồng trước khi ký nó."
-
"Il professore ha richiesto una copia cartacea della nostra tesina per poterla correggere."
"Giáo sư đã yêu cầu một bản sao giấy của bài tiểu luận của chúng tôi để có thể sửa nó."
-
"In biblioteca, ho trovato solo una copia cartacea di quel libro, tutte le altre erano digitali."
"Trong thư viện, tôi chỉ tìm thấy một bản sao giấy của cuốn sách đó, tất cả những bản khác đều là bản điện tử."