elettronico
Định nghĩa & Giải nghĩa "elettronico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo all'elettronica o funzionante tramite l'elettronica.
Ý nghĩa của "elettronico" trong tiếng Việt
Liên quan đến điện tử hoặc được vận hành bằng điện tử.
Câu ví dụ tiếng Ý với "elettronico"
-
"Ho comprato un libro elettronico."
"Tôi đã mua một cuốn sách điện tử."
-
"La firma elettronica ha valore legale."
"Chữ ký điện tử có giá trị pháp lý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elettronico"
Đồng nghĩa
Cách dùng "elettronico" & Ghi chú
Cách dùng "elettronico" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'điện tử' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'elettrico' (thuộc về điện). 'Elettronico' chỉ các thiết bị sử dụng mạch điện tử, trong khi 'elettrico' chỉ các thiết bị dùng điện nói chung.