copiato
Định nghĩa & Giải nghĩa "copiato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è stato riprodotto o imitato fedelmente.
Ý nghĩa của "copiato" trong tiếng Việt
Đã được sao chép hoặc tái tạo một cách chính xác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "copiato"
-
"Il documento è stato copiato con cura."
"Tài liệu đã được sao chép một cách cẩn thận."
-
"Questo quadro è una versione copiata dell'originale."
"Bức tranh này là một bản sao của bản gốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "copiato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "copiato" & Ghi chú
Cách dùng "copiato" đúng ngữ cảnh
Từ 'copiato' có nghĩa là 'đã được sao chép' hoặc 'bắt chước' một cách chính xác. Cần phân biệt với các sắc thái khác của việc sao chép không chính xác hoặc không được phép.