riprodotto
Định nghĩa & Giải nghĩa "riprodotto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è stato copiato o imitato in modo identico.
Ý nghĩa của "riprodotto" trong tiếng Việt
Được sao chép chính xác; tạo ra một bản sao giống hệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riprodotto"
-
"Il documento è stato riprodotto fedelmente."
"Tài liệu đã được sao chép một cách trung thực."
-
"La sua firma è stata riprodotta digitalmente."
"Chữ ký của anh ấy đã được sao chép kỹ thuật số."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riprodotto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "riprodotto" & Ghi chú
Cách dùng "riprodotto" đúng ngữ cảnh
Từ 'riprodotto' có nghĩa là 'được sao chép' một cách chính xác, tương tự như việc tạo ra một bản sao y hệt. Cần phân biệt với các từ chỉ sự sao chép không hoàn toàn chính xác hoặc có sự thay đổi.
Ngữ pháp & Chia từ "riprodotto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio dipinto riprodotto è appeso nel salotto."
"Bản sao bức tranh của tôi được treo trong phòng khách."
-
"La sua voce riprodotta al telefono sembrava diversa."
"Giọng nói của cô ấy được thu âm lại qua điện thoại nghe có vẻ khác."
-
"I nostri documenti riprodotti sono stati distribuiti a tutti i partecipanti."
"Các tài liệu được sao chép của chúng tôi đã được phân phát cho tất cả những người tham gia."