(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riprodotto
B1
aggettivo B1 Tổng quát

riprodotto

/riproˈdotto/
được sao chép
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riprodotto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato copiato o imitato in modo identico.

Ý nghĩa của "riprodotto" trong tiếng Việt

Được sao chép chính xác; tạo ra một bản sao giống hệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riprodotto"

  • "Il documento è stato riprodotto fedelmente."

    "Tài liệu đã được sao chép một cách trung thực."

  • "La sua firma è stata riprodotta digitalmente."

    "Chữ ký của anh ấy đã được sao chép kỹ thuật số."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riprodotto"

Đồng nghĩa

copiato (được sao chép) replicato (được nhân bản)

Trái nghĩa

Cách dùng "riprodotto" & Ghi chú

Cách dùng "riprodotto" đúng ngữ cảnh

Từ 'riprodotto' có nghĩa là 'được sao chép' một cách chính xác, tương tự như việc tạo ra một bản sao y hệt. Cần phân biệt với các từ chỉ sự sao chép không hoàn toàn chính xác hoặc có sự thay đổi.

Ngữ pháp & Chia từ "riprodotto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio dipinto riprodotto è appeso nel salotto."

    "Bản sao bức tranh của tôi được treo trong phòng khách."

  • "La sua voce riprodotta al telefono sembrava diversa."

    "Giọng nói của cô ấy được thu âm lại qua điện thoại nghe có vẻ khác."

  • "I nostri documenti riprodotti sono stati distribuiti a tutti i partecipanti."

    "Các tài liệu được sao chép của chúng tôi đã được phân phát cho tất cả những người tham gia."