imitato
Định nghĩa & Giải nghĩa "imitato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi ha subito un'azione di imitazione, riprodotto o scimmiottato.
Ý nghĩa của "imitato" trong tiếng Việt
Đã bắt chước hành động, hành vi, v.v., của ai đó hoặc cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imitato"
-
"Il suo stile di canto è stato molto imitato da altri artisti."
"Phong cách hát của anh ấy đã bị rất nhiều nghệ sĩ khác bắt chước."
-
"Questo dipinto è un falso, è stato imitato dall'originale."
"Bức tranh này là giả, nó đã được bắt chước từ bản gốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imitato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imitato" & Ghi chú
Cách dùng "imitato" đúng ngữ cảnh
Từ "imitato" là quá khứ phân từ của động từ "imitare" (bắt chước). Nó có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả một cái gì đó đã được bắt chước. Cần phân biệt với "originale" (nguyên bản).