processione
Định nghĩa & Giải nghĩa "processione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sfilata solenne di persone che si muovono in ordine, spesso legata a celebrazioni religiose o eventi speciali.
Ý nghĩa của "processione" trong tiếng Việt
Một đoàn người hoặc xe cộ di chuyển có trật tự, đặc biệt là một phần của buổi lễ hoặc lễ hội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "processione"
-
"La processione religiosa si snodava per le vie del paese."
"Đám rước tôn giáo uốn lượn qua các con đường của thị trấn."
-
"Ogni anno, la città organizza una grande processione in onore del santo patrono."
"Hàng năm, thành phố tổ chức một đám rước lớn để tôn vinh vị thánh bảo trợ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "processione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "processione" & Ghi chú
Cách dùng "processione" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'đám rước' trong tiếng Việt, thường được dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc lễ hội. Cần phân biệt với 'sfilata' (diễu hành) mang tính chất trình diễn hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "processione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la processione |
La processione si snodava lentamente per le vie del paese.
(Đám rước chậm rãi di chuyển trên các con đường trong làng.)
|
| Với mạo từ xác định | le processioni |
Le processioni religiose sono una tradizione importante in Italia.
(Các đám rước tôn giáo là một truyền thống quan trọng ở Ý.)
|
| Với mạo từ không xác định | una processione |
Abbiamo visto una processione che attraversava la piazza.
(Chúng tôi đã thấy một đám rước đi qua quảng trường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La processione religiosa attraversò lentamente il centro storico."
"Đám rước tôn giáo chậm rãi đi qua trung tâm lịch sử."
-
"Il sindaco ha assistito alla processione in onore del santo patrono."
"Thị trưởng đã tham dự đám rước để tôn vinh vị thánh bảo trợ."
-
"Le processioni pasquali sono una tradizione molto sentita in Sicilia."
"Các đám rước Phục sinh là một truyền thống rất được coi trọng ở Sicily."