(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfilata
B1
sostantivo femminile B1 Quân sự, Hoạt động, Lịch sử

sfilata

/zfiˈlaːta/
diễu hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfilata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Corteo di persone che marciano o sfilano per un evento, una manifestazione, una celebrazione.

Ý nghĩa của "sfilata" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'march': đi đều bước với những bước đi cứng nhắc, có quy tắc như lính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfilata"

  • "La sfilata militare si è svolta in Piazza Venezia."

    "Cuộc diễu hành quân sự đã diễn ra tại quảng trường Venezia."

  • "Ogni anno assistiamo alla sfilata di Carnevale."

    "Hàng năm chúng tôi đều xem cuộc diễu hành Carnival."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfilata"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sfilata" & Ghi chú

Cách dùng "sfilata" đúng ngữ cảnh

Từ 'sfilata' thường được dùng để chỉ các cuộc diễu hành thời trang, quân sự, hoặc các sự kiện kỷ niệm. Khác với 'marcia' (cuộc hành quân), 'sfilata' mang tính trang trọng và trình diễn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sfilata" (Grammatica)