sfilata
Định nghĩa & Giải nghĩa "sfilata"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Corteo di persone che marciano o sfilano per un evento, una manifestazione, una celebrazione.
Ý nghĩa của "sfilata" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'march': đi đều bước với những bước đi cứng nhắc, có quy tắc như lính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sfilata"
-
"La sfilata militare si è svolta in Piazza Venezia."
"Cuộc diễu hành quân sự đã diễn ra tại quảng trường Venezia."
-
"Ogni anno assistiamo alla sfilata di Carnevale."
"Hàng năm chúng tôi đều xem cuộc diễu hành Carnival."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfilata"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sfilata" & Ghi chú
Cách dùng "sfilata" đúng ngữ cảnh
Từ 'sfilata' thường được dùng để chỉ các cuộc diễu hành thời trang, quân sự, hoặc các sự kiện kỷ niệm. Khác với 'marcia' (cuộc hành quân), 'sfilata' mang tính trang trọng và trình diễn hơn.