coscienzioso
Định nghĩa & Giải nghĩa "coscienzioso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che agisce con coscienza, scrupolo e senso di responsabilità.
Ý nghĩa của "coscienzioso" trong tiếng Việt
Cực kỳ cẩn thận trong việc làm điều đúng đắn hoặc đạo đức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "coscienzioso"
-
"È un impiegato molto coscienzioso, si dedica al suo lavoro con grande impegno."
"Anh ấy là một nhân viên rất có lương tâm, anh ấy cống hiến cho công việc của mình với sự cam kết lớn."
-
"Un medico coscienzioso non trascurerebbe mai un paziente."
"Một bác sĩ có lương tâm sẽ không bao giờ bỏ bê bệnh nhân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coscienzioso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "coscienzioso" & Ghi chú
Cách dùng "coscienzioso" đúng ngữ cảnh
Từ 'coscienzioso' nhấn mạnh đến sự cẩn thận, tỉ mỉ và có trách nhiệm trong công việc và hành động, thể hiện một người luôn suy nghĩ kỹ trước khi làm và luôn cố gắng làm điều đúng đắn.
Ngữ pháp & Chia từ "coscienzioso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel coscienzioso studente ha sempre fatto tutti i compiti."
"Cậu sinh viên có trách nhiệm đó luôn hoàn thành mọi bài tập về nhà."
-
"È bello essere un coscienzioso cittadino che rispetta le leggi."
"Thật tốt khi là một công dân có trách nhiệm, người tôn trọng luật pháp."
-
"Quelle coscienziose impiegate hanno ricevuto un premio per il loro impegno."
"Những nữ nhân viên có trách nhiệm đó đã nhận được một giải thưởng cho sự tận tâm của họ."