(Vị trí top_banner)
Hình minh họa credente
B1
sostantivo B1 Tôn giáo/Triết học/Xã hội

credente

/kreˈdɛnte/
người có đức tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "credente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che crede in una religione o in un sistema di valori spirituali.

Ý nghĩa của "credente" trong tiếng Việt

Một người có niềm tin tôn giáo hoặc tâm linh; một người có đức tin vào điều gì đó hoặc ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "credente"

  • "È un credente praticante e va in chiesa ogni domenica."

    "Anh ấy là một người có đức tin và đi nhà thờ mỗi chủ nhật."

  • "Non sono un credente, ma rispetto le opinioni degli altri."

    "Tôi không phải là một người có đức tin, nhưng tôi tôn trọng ý kiến của người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "credente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "credente" & Ghi chú

Cách dùng "credente" đúng ngữ cảnh

Từ 'credente' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ người có đức tin tôn giáo, tương tự như 'người có đức tin' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó cũng có thể ám chỉ người tin tưởng vào một điều gì đó hoặc ai đó một cách mạnh mẽ.

Ngữ pháp & Chia từ "credente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il credente
Il credente trova conforto nella fede.
(Người có đức tin tìm thấy sự an ủi trong đức tin.)
Với mạo từ xác định i credenti
I credenti si riuniscono in chiesa ogni domenica.
(Những người có đức tin tụ tập tại nhà thờ mỗi chủ nhật.)
Với mạo từ không xác định un credente
È un credente devoto e prega ogni giorno.
(Anh ấy là một người có đức tin sùng đạo và cầu nguyện mỗi ngày.)