ateo
Định nghĩa & Giải nghĩa "ateo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che non crede nell'esistenza di Dio o di divinità.
Ý nghĩa của "ateo" trong tiếng Việt
Một người không tin hoặc thiếu niềm tin vào sự tồn tại của Chúa hoặc các vị thần.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ateo"
-
"Molti scienziati sono atei."
"Nhiều nhà khoa học là người vô thần."
-
"L'ateo non crede in nessuna religione."
"Người vô thần không tin vào bất kỳ tôn giáo nào."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ateo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ateo" & Ghi chú
Cách dùng "ateo" đúng ngữ cảnh
Từ 'ateo' trong tiếng Ý tương đương với 'người vô thần' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'agnostico' (người theo thuyết bất khả tri), người tin rằng sự tồn tại của Chúa hoặc các vị thần là không thể biết được.
Ngữ pháp & Chia từ "ateo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ateo |
Il filosofo si definisce l'ateo convinto.
(Nhà triết học tự nhận mình là một người vô thần đầy thuyết phục.)
|
| Với mạo từ xác định | gli atei |
Gli atei non credono in Dio.
(Những người vô thần không tin vào Chúa.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ateo |
Marco è un ateo.
(Marco là một người vô thần.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'ateo contesta spesso l'esistenza del divino."
"Người vô thần thường tranh cãi về sự tồn tại của thần thánh."
-
"Il dibattito con l'ateo è stato molto interessante."
"Cuộc tranh luận với người vô thần rất thú vị."
-
"Ho incontrato l'ateo più convinto che abbia mai conosciuto."
"Tôi đã gặp người vô thần kiên định nhất mà tôi từng biết."
-
"Molti atei si battono per la separazione tra chiesa e stato."
"Nhiều người vô thần đấu tranh cho sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước."
-
"Gli atei non credono in una vita dopo la morte."
"Những người vô thần không tin vào cuộc sống sau khi chết."
-
"Tra i filosofi, ci sono sempre stati molti atei."
"Trong giới triết gia, luôn có rất nhiều người vô thần."