miscredente
Định nghĩa & Giải nghĩa "miscredente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che non crede in una determinata religione o dottrina.
Ý nghĩa của "miscredente" trong tiếng Việt
Một người không tin vào điều gì đó, đặc biệt là một tôn giáo hoặc học thuyết cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "miscredente"
-
"Molti lo consideravano un miscredente perché non andava mai in chiesa."
"Nhiều người coi anh ta là một người không tin vì anh ta không bao giờ đến nhà thờ."
-
"Essere miscredenti non significa necessariamente essere immorali."
"Việc không tin không nhất thiết có nghĩa là vô đạo đức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "miscredente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "miscredente" & Ghi chú
Cách dùng "miscredente" đúng ngữ cảnh
Từ 'miscredente' thường được dùng để chỉ người không có đức tin tôn giáo. Sắc thái của từ này có thể mang tính tiêu cực hoặc trung lập, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "miscredente" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il miscredente |
Il miscredente dubitava della parola del profeta.
(Kẻ ngoại đạo nghi ngờ lời của nhà tiên tri.)
|
| Với mạo từ xác định | i miscredenti |
I miscredenti furono puniti per la loro mancanza di fede.
(Những kẻ ngoại đạo đã bị trừng phạt vì sự thiếu đức tin của họ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un miscredente |
Non essere un miscredente, abbi fede!
(Đừng là một kẻ ngoại đạo, hãy có đức tin!)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un miscredente e non celebra il Natale."
"Marco là một người không tin và không tổ chức lễ Giáng Sinh."
-
"Nella setta, chiunque diventi un miscredente viene immediatamente espulso."
"Trong giáo phái, bất cứ ai trở thành một người không tin đều bị trục xuất ngay lập tức."
-
"Essere considerato un miscredente in quella comunità era motivo di vergogna."
"Bị coi là một người không tin trong cộng đồng đó là một lý do đáng xấu hổ."