(Vị trí top_banner)
Hình minh họa credenza
B1
sostantivo B1 Đồ nội thất gia đình

credenza

/kreˈdɛntsa/
tủ đựng đồ sứ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "credenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mobile, generalmente a due corpi sovrapposti, con sportelli o tiretti, destinato a contenere stoviglie, vasellame pregiato e sim.

Ý nghĩa của "credenza" trong tiếng Việt

Một loại tủ, thường có cửa kính và các kệ, dùng để cất giữ và trưng bày đồ sứ hoặc các loại bát đĩa có giá trị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "credenza"

  • "In sala da pranzo c'è una credenza piena di piatti antichi."

    "Trong phòng ăn có một cái tủ đựng đồ sứ đầy những chiếc đĩa cổ."

  • "La nonna teneva il servizio buono nella credenza."

    "Bà nội giữ bộ đồ ăn quý giá trong tủ đựng đồ sứ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "credenza"

Đồng nghĩa

Cách dùng "credenza" & Ghi chú

Cách dùng "credenza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'credenza' thường được dùng để chỉ một loại tủ có giá trị, được sử dụng để trưng bày đồ sứ hoặc các vật phẩm trang trí khác. Khác với một số loại tủ thông thường, 'credenza' mang tính trang trọng và thường là một phần quan trọng của nội thất phòng ăn hoặc phòng khách.

Ngữ pháp & Chia từ "credenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la credenza
La credenza in cucina è piena di piatti.
(Cái tủ chén trong bếp đầy đĩa.)
Với mạo từ xác định le credenze
Le credenze antiche sono molto costose.
(Những cái tủ chén cổ rất đắt tiền.)
Với mạo từ không xác định una credenza
Vorrei comprare una credenza nuova per la sala da pranzo.
(Tôi muốn mua một cái tủ chén mới cho phòng ăn.)