(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crosta
B1
sostantivo B1 Y học, Xã hội

crosta

/ˈkrɔsta/
vảy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "crosta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strato duro e secco che si forma su una ferita o lesione in via di guarigione.

Ý nghĩa của "crosta" trong tiếng Việt

Vảy, lớp vỏ khô và cứng hình thành trên vết cắt hoặc vết thương trong quá trình lành lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "crosta"

  • "Si è formata una crosta sulla ferita."

    "Một lớp vảy đã hình thành trên vết thương."

  • "Non grattare la crosta, altrimenti la ferita potrebbe infettarsi."

    "Đừng gãi lớp vảy, nếu không vết thương có thể bị nhiễm trùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "crosta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "crosta" & Ghi chú

Cách dùng "crosta" đúng ngữ cảnh

Từ "crosta" thường được sử dụng khi nói về lớp vảy hình thành trên vết thương. Cần phân biệt với các từ khác như "scaglia" (vảy cá, vảy rắn).

Ngữ pháp & Chia từ "crosta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la crosta
La crosta del pane era molto dura.
(Lớp vỏ bánh mì rất cứng.)
Với mạo từ xác định le croste
Le croste di formaggio sono deliziose.
(Các lớp vỏ phô mai rất ngon.)
Với mạo từ không xác định una crosta
Ho visto una crosta di ghiaccio sul fiume.
(Tôi thấy một lớp băng trên sông.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Sul mio ginocchio si è formata una crosta dopo la caduta."

    "Trên đầu gối của tôi đã hình thành một lớp vảy (da) sau khi ngã."

  • "Ho visto una crosta sulla ferita del cane."

    "Tôi đã nhìn thấy một lớp vảy (da) trên vết thương của con chó."

  • "È importante non grattare una crosta per evitare infezioni."

    "Điều quan trọng là không gãi vào lớp vảy (da) để tránh nhiễm trùng."