(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insignificante
B1
aggettivo B1 Chung

insignificante

/in.siɲ.ɲi.fiˈkan.te/
không đáng kể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insignificante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha importanza o valore rilevante.

Ý nghĩa của "insignificante" trong tiếng Việt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng được xem xét.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insignificante"

  • "L'errore è insignificante e non influisce sul risultato finale."

    "Lỗi này không đáng kể và không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng."

  • "La sua opinione è insignificante in questa decisione."

    "Ý kiến của anh ấy không đáng kể trong quyết định này."

Cách dùng "insignificante" & Ghi chú

Cách dùng "insignificante" đúng ngữ cảnh

Từ 'insignificante' trong tiếng Ý tương đương với 'không đáng kể' trong tiếng Việt. Nó được dùng để mô tả những thứ nhỏ bé, không quan trọng, không gây ảnh hưởng lớn.

Ngữ pháp & Chia từ "insignificante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho fatto un errore insignificante, ma il mio capo si è arrabbiato molto."

    "Tôi đã mắc một lỗi không đáng kể, nhưng sếp của tôi đã rất tức giận."

  • "Le sue critiche erano insignificanti e non mi hanno influenzato affatto."

    "Những lời chỉ trích của anh ấy thật vô nghĩa và không hề ảnh hưởng đến tôi."

  • "Non preoccuparti, è solo un dettaglio insignificante che possiamo facilmente risolvere."

    "Đừng lo lắng, đó chỉ là một chi tiết không quan trọng mà chúng ta có thể dễ dàng giải quyết."