insignificante
Định nghĩa & Giải nghĩa "insignificante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non ha importanza o valore rilevante.
Ý nghĩa của "insignificante" trong tiếng Việt
Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng được xem xét.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insignificante"
-
"L'errore è insignificante e non influisce sul risultato finale."
"Lỗi này không đáng kể và không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng."
-
"La sua opinione è insignificante in questa decisione."
"Ý kiến của anh ấy không đáng kể trong quyết định này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insignificante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insignificante" & Ghi chú
Cách dùng "insignificante" đúng ngữ cảnh
Từ 'insignificante' trong tiếng Ý tương đương với 'không đáng kể' trong tiếng Việt. Nó được dùng để mô tả những thứ nhỏ bé, không quan trọng, không gây ảnh hưởng lớn.
Ngữ pháp & Chia từ "insignificante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho fatto un errore insignificante, ma il mio capo si è arrabbiato molto."
"Tôi đã mắc một lỗi không đáng kể, nhưng sếp của tôi đã rất tức giận."
-
"Le sue critiche erano insignificanti e non mi hanno influenzato affatto."
"Những lời chỉ trích của anh ấy thật vô nghĩa và không hề ảnh hưởng đến tôi."
-
"Non preoccuparti, è solo un dettaglio insignificante che possiamo facilmente risolvere."
"Đừng lo lắng, đó chỉ là một chi tiết không quan trọng mà chúng ta có thể dễ dàng giải quyết."