crudele
Định nghĩa & Giải nghĩa "crudele"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che prova piacere nel far soffrire altri, o che è incline a comportamenti spietati e violenti.
Ý nghĩa của "crudele" trong tiếng Việt
Có tính chất thích thú, khoái trá khi gây ra đau đớn, khổ sở hoặc làm nhục người khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "crudele"
-
"È stato crudele a prendersi gioco di lei."
"Anh ta thật tàn ác khi chế nhạo cô ấy."
-
"Il dittatore era conosciuto per le sue decisioni crudeli."
"Nhà độc tài nổi tiếng với những quyết định tàn ác của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "crudele"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "crudele" & Ghi chú
Cách dùng "crudele" đúng ngữ cảnh
Từ 'crudele' thường được dùng để chỉ hành động hoặc người gây ra đau khổ một cách cố ý và thích thú. Cần phân biệt với các từ như 'severo' (nghiêm khắc) hoặc 'duro' (cứng rắn), vốn không nhất thiết mang ý nghĩa thích thú trên sự đau khổ của người khác.
Ngữ pháp & Chia từ "crudele" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stato un bello scherzo, ma il finale è crudele."
"Đó là một trò đùa hay, nhưng cái kết thật tàn nhẫn."
-
"Quel crudele dittatore ha oppresso il suo popolo per anni."
"Tên độc tài tàn nhẫn đó đã áp bức người dân của mình trong nhiều năm."
-
"Sono state delle belle parole, ma le azioni dimostrano che è crudele."
"Đó là những lời lẽ đẹp đẽ, nhưng hành động chứng minh rằng anh ta tàn nhẫn."
-
"Il suo commento crudele mi ha ferito profondamente."
"Lời bình luận độc ác của anh ấy/cô ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."
-
"La mia crudele matrigna mi ha proibito di andare alla festa."
"Mẹ kế độc ác của tôi đã cấm tôi đi dự tiệc."
-
"I nostri vicini sono persone crudeli che maltrattano i loro animali."
"Những người hàng xóm của chúng tôi là những người tàn ác, ngược đãi động vật của họ."