inumano
Định nghĩa & Giải nghĩa "inumano"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che manca di umanità, di sentimenti di pietà e di compassione; crudele.
Ý nghĩa của "inumano" trong tiếng Việt
Thiếu những phẩm chất tốt đẹp của con người, như lòng trắc ẩn hoặc sự cảm thông; độc ác và tàn bạo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inumano"
-
"È stato un atto inumano."
"Đó là một hành động vô nhân đạo."
-
"Le condizioni di lavoro in quella fabbrica erano inumane."
"Điều kiện làm việc trong nhà máy đó thật vô nhân đạo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inumano"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inumano" & Ghi chú
Cách dùng "inumano" đúng ngữ cảnh
Từ 'inumano' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự 'vô nhân đạo' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự thiếu vắng những phẩm chất tốt đẹp của con người, sự tàn ác, độc ác. Tuy nhiên, sắc thái của 'inumano' có thể mạnh hơn một chút, nhấn mạnh vào sự đi ngược lại bản chất con người.
Ngữ pháp & Chia từ "inumano" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo comportamento inumano mi ha scioccato."
"Hành vi vô nhân đạo của anh ta đã khiến tôi sốc."
-
"Le decisioni inumane del direttore hanno portato alla rovina dell'azienda."
"Những quyết định vô nhân đạo của giám đốc đã dẫn đến sự suy tàn của công ty."
-
"Sono stati testimoni di atti inumani durante la guerra."
"Họ đã chứng kiến những hành động vô nhân đạo trong chiến tranh."