(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inumano
B2
aggettivo B2 Đạo đức, Xã hội

inumano

/inuˈmaːno/
vô nhân đạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inumano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che manca di umanità, di sentimenti di pietà e di compassione; crudele.

Ý nghĩa của "inumano" trong tiếng Việt

Thiếu những phẩm chất tốt đẹp của con người, như lòng trắc ẩn hoặc sự cảm thông; độc ác và tàn bạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inumano"

  • "È stato un atto inumano."

    "Đó là một hành động vô nhân đạo."

  • "Le condizioni di lavoro in quella fabbrica erano inumane."

    "Điều kiện làm việc trong nhà máy đó thật vô nhân đạo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inumano"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inumano" & Ghi chú

Cách dùng "inumano" đúng ngữ cảnh

Từ 'inumano' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự 'vô nhân đạo' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự thiếu vắng những phẩm chất tốt đẹp của con người, sự tàn ác, độc ác. Tuy nhiên, sắc thái của 'inumano' có thể mạnh hơn một chút, nhấn mạnh vào sự đi ngược lại bản chất con người.

Ngữ pháp & Chia từ "inumano" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo comportamento inumano mi ha scioccato."

    "Hành vi vô nhân đạo của anh ta đã khiến tôi sốc."

  • "Le decisioni inumane del direttore hanno portato alla rovina dell'azienda."

    "Những quyết định vô nhân đạo của giám đốc đã dẫn đến sự suy tàn của công ty."

  • "Sono stati testimoni di atti inumani durante la guerra."

    "Họ đã chứng kiến những hành động vô nhân đạo trong chiến tranh."