(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inizio
A1
sostantivo A1 General

inizio

/iˈnittsjo/
phần đầu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inizio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte iniziale di qualcosa; il principio.

Ý nghĩa của "inizio" trong tiếng Việt

Phần đầu tiên, phần ban đầu của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inizio"

  • "L'inizio del film è stato molto interessante."

    "Phần đầu của bộ phim rất thú vị."

  • "All'inizio non capivo, ma poi ho capito tutto."

    "Lúc đầu tôi không hiểu, nhưng sau đó tôi đã hiểu tất cả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inizio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inizio" & Ghi chú

Cách dùng "inizio" đúng ngữ cảnh

Inizio thường được dùng để chỉ sự bắt đầu chung chung của một sự vật, sự việc. Có thể dịch là 'khởi đầu', 'bắt đầu'.

Ngữ pháp & Chia từ "inizio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inizio
L'inizio del film è stato emozionante.
(Sự khởi đầu của bộ phim thật xúc động.)
Với mạo từ xác định gli inizi
Gli inizi sono sempre difficili.
(Những khởi đầu luôn khó khăn.)
Với mạo từ không xác định un inizio
È stato un inizio promettente.
(Đó là một khởi đầu đầy hứa hẹn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Oggi è un inizio di una nuova vita."

    "Hôm nay là một khởi đầu của một cuộc sống mới."

  • "C'è stato un inizio di incendio nella fabbrica."

    "Đã có một sự bắt đầu của đám cháy trong nhà máy."

  • "Questo è un inizio promettente per il progetto."

    "Đây là một khởi đầu đầy hứa hẹn cho dự án."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'inizio del film è stato molto emozionante."

    "Sự khởi đầu của bộ phim rất cảm động."

  • "All'inizio della sua carriera, era molto timido."

    "Vào đầu sự nghiệp của mình, anh ấy rất nhút nhát."

  • "L'inizio dei lavori di ristrutturazione è previsto per lunedì."

    "Sự khởi đầu của công việc cải tạo dự kiến vào thứ Hai."