(Vị trí top_banner)
Hình minh họa da solo
A2
avverbio A2 General Usage

da solo

/da ˈsoːlo/
một mình
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "da solo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Senza compagnia, senza aiuto.

Ý nghĩa của "da solo" trong tiếng Việt

Một mình; không có ai giúp đỡ hoặc đi cùng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "da solo"

  • "Vivo da solo in un piccolo appartamento."

    "Tôi sống một mình trong một căn hộ nhỏ."

  • "Ha imparato a cucinare da solo."

    "Anh ấy đã tự học nấu ăn một mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "da solo"

Đồng nghĩa

solo (một mình, đơn độc) senza compagnia (không có ai bên cạnh)

Trái nghĩa

accompagnato (có người đi cùng) in compagnia (cùng với ai đó)

Cách dùng "da solo" & Ghi chú

Cách dùng "da solo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'da solo' thường được sử dụng để diễn tả trạng thái một mình, không có ai bên cạnh hoặc giúp đỡ. Nó tương đương với 'một mình' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'solo' (tính từ) có nghĩa là 'duy nhất'.

Ngữ pháp & Chia từ "da solo" (Grammatica)