(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accompagnato
B1
aggettivo, participio passato B1 Tổng quát

accompagnato

/ak.kom.paɲˈɲa.to/
đi cùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accompagnato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è andato insieme a qualcuno o qualcosa, che è fornito di un complemento o di qualcosa che lo arricchisce.

Ý nghĩa của "accompagnato" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của accompany: đi cùng ai đó như một người bạn đồng hành hoặc người bảo vệ; được đi kèm bởi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accompagnato"

  • "Il presidente è stato accompagnato dalla sua guardia del corpo."

    "Tổng thống đã được hộ tống bởi vệ sĩ của mình."

  • "La torta era accompagnata da una deliziosa salsa al cioccolato."

    "Chiếc bánh được ăn kèm với một loại sốt sô cô la thơm ngon."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accompagnato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "accompagnato" & Ghi chú

Cách dùng "accompagnato" đúng ngữ cảnh

Dùng để diễn tả trạng thái được đi cùng, được hộ tống hoặc đi kèm bởi một cái gì đó. Cần phân biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "accompagnato" (Grammatica)