solo
Định nghĩa & Giải nghĩa "solo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è o si trova senza altri, isolato; abbandonato, incustodito.
Ý nghĩa của "solo" trong tiếng Việt
Không có ai khác ở bên cạnh; một mình, cô đơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "solo"
-
"Preferisco viaggiare solo."
"Tôi thích đi du lịch một mình hơn."
-
"Si sentiva solo e abbandonato."
"Anh ấy cảm thấy cô đơn và bị bỏ rơi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "solo" & Ghi chú
Cách dùng "solo" đúng ngữ cảnh
Từ 'solo' thường được sử dụng khi chủ thể thực hiện hành động một mình hoặc ở một mình. Nó có thể mang sắc thái cô đơn hoặc tự chủ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'soltanto' (chỉ, duy nhất).
Ngữ pháp & Chia từ "solo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Era una sola bambina in un parco enorme."
"Cô bé chỉ có một mình trong một công viên rộng lớn."
-
"Mi sento solo quando sono lontano dalla mia famiglia."
"Tôi cảm thấy cô đơn khi ở xa gia đình."
-
"Ho trascorso una sola notte in quell'albergo."
"Tôi đã trải qua chỉ một đêm ở khách sạn đó."
-
"Quel solo libro era tutto ciò che le era rimasto."
"Cuốn sách đơn độc đó là tất cả những gì còn lại của cô ấy."
-
"Bello solo è il ricordo di quei giorni felici."
"Chỉ có ký ức về những ngày hạnh phúc đó là đẹp đẽ."
-
"Quei soli momenti con te valgono più di qualsiasi altra cosa."
"Những khoảnh khắc đơn độc đó với bạn đáng giá hơn bất cứ điều gì khác."
-
"Marco è più solo di quanto pensassi dopo la partenza di Giulia."
"Marco cô đơn hơn tôi nghĩ sau khi Giulia rời đi."
-
"Tra tutti i bambini del campo estivo, Luca si sentiva il più solo, perché non conosceva nessuno."
"Trong số tất cả trẻ em trong trại hè, Luca cảm thấy cô đơn nhất, vì cậu không quen ai."
-
"Queste montagne sembrano le più sole e isolate del mondo."
"Những ngọn núi này trông có vẻ cô độc và biệt lập nhất trên thế giới."