(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dare fastidio
B1
verbo B1 Giao tiếp hàng ngày

dare fastidio

/ˈdaːre faˈstiːdjo/
làm tôi khó chịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dare fastidio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Causare irritazione, disturbo o dispiacere a qualcuno.

Ý nghĩa của "dare fastidio" trong tiếng Việt

Làm phiền, chọc tức, gây khó chịu cho ai đó; khiến ai đó cảm thấy hơi tức giận hoặc mất kiên nhẫn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dare fastidio"

  • "Mi dai fastidio quando fai rumore mentre studio."

    "Bạn làm tôi khó chịu khi bạn làm ồn lúc tôi đang học."

  • "Non voglio dare fastidio, ma ho bisogno del tuo aiuto."

    "Tôi không muốn làm phiền, nhưng tôi cần sự giúp đỡ của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dare fastidio"

Đồng nghĩa

infastidire (quấy rầy, làm phiền) irritare (làm phát cáu, chọc tức)

Trái nghĩa

Cách dùng "dare fastidio" & Ghi chú

Cách dùng "dare fastidio" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'dare fastidio' được dùng khi bạn muốn diễn tả hành động gây khó chịu, phiền toái cho ai đó. Mức độ khó chịu có thể từ nhẹ (chỉ hơi phiền) đến nặng (thực sự gây bực mình). Cần phân biệt với các từ mang nghĩa mạnh hơn như 'infastidire' (quấy rầy, làm phiền dai dẳng).

Ngữ pháp & Chia từ "dare fastidio" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "dare fastidio" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) do fastidio
Io do fastidio quando canto sotto la doccia.
(Tôi gây khó chịu khi hát trong lúc tắm.)
tu (bạn) dai fastidio
Tu dai fastidio quando fai rumore di notte.
(Bạn gây khó chịu khi làm ồn vào ban đêm.)
lui/lei (anh/cô ấy) dà fastidio
Lei dà fastidio quando parla troppo.
(Cô ấy gây khó chịu khi nói quá nhiều.)
noi (chúng tôi) diamo fastidio
Noi diamo fastidio ai nostri genitori quando non puliamo le nostre camere.
(Chúng tôi làm phiền bố mẹ khi không dọn dẹp phòng.)
voi (các bạn) date fastidio
Voi date fastidio quando parlate durante il film.
(Các bạn gây khó chịu khi nói chuyện trong lúc xem phim.)
loro (họ) danno fastidio
Loro danno fastidio quando parcheggiano davanti al mio cancello.
(Họ gây khó chịu khi đỗ xe trước cổng nhà tôi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): dato fastidio
"Ho dato fastidio al mio vicino ieri sera."
(Tôi đã làm phiền hàng xóm của tôi tối qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non dare fastidio a tua sorella mentre studia!"

    "Đừng làm phiền em gái của bạn khi nó đang học!"

  • "Date fastidio ai bulli solo se vi attaccano per primi!"

    "Chỉ gây khó dễ cho những kẻ bắt nạt nếu chúng tấn công các bạn trước!"

  • "Signore, non dia fastidio agli altri passeggeri con la sua musica ad alto volume."

    "Thưa ông, xin đừng làm phiền những hành khách khác bằng âm nhạc lớn của ông."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io non voglio dare fastidio a nessuno con la mia musica ad alto volume."

    "Tôi không muốn làm phiền ai cả bằng việc mở nhạc quá lớn."

  • "Scusa, spero di non darti fastidio, ma avrei bisogno di un piccolo favore."

    "Xin lỗi, tôi hy vọng không làm phiền bạn, nhưng tôi cần một chút giúp đỡ."

  • "I bambini danno fastidio ai vicini quando giocano a palla nel cortile."

    "Những đứa trẻ làm phiền hàng xóm khi chúng chơi bóng trong sân."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi pensi che possa dare fastidio a Maria se le dicessi la verità?"

    "Bạn nghĩ ai có thể khó chịu với Maria nếu tôi nói sự thật với cô ấy?"

  • "Perché devi sempre dare fastidio ai tuoi fratelli quando stanno studiando?"

    "Tại sao bạn luôn phải làm phiền anh chị em của bạn khi họ đang học bài?"

  • "A chi ha dato fastidio il mio comportamento durante la riunione?"

    "Hành vi của tôi đã gây khó chịu cho ai trong cuộc họp?"