(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infastidire
B1
verbo B1 Ngôn ngữ học

infastidire

/in.fa.stiˈdi.re/
làm bực mình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infastidire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Causare fastidio, noia o irritazione a qualcuno.

Ý nghĩa của "infastidire" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó khó chịu, bực mình hoặc tức giận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infastidire"

  • "Mi infastidiscono le persone che parlano ad alta voce al cinema."

    "Tôi khó chịu với những người nói to trong rạp chiếu phim."

  • "Non infastidire il gatto mentre dorme."

    "Đừng làm phiền con mèo khi nó đang ngủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infastidire"

Đồng nghĩa

dare fastidio (làm phiền) irritare (gây khó chịu)

Trái nghĩa

Cách dùng "infastidire" & Ghi chú

Cách dùng "infastidire" đúng ngữ cảnh

Từ 'infastidire' có nghĩa tương đương với 'làm phiền', 'chọc tức'. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp. Nó nhẹ hơn so với 'fare arrabbiare' (làm cho tức giận).

Ngữ pháp & Chia từ "infastidire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "infastidire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) infastidisco
Io infastidisco mio fratello quando canto.
(Tôi làm phiền anh trai tôi khi tôi hát.)
tu (bạn) infastidisci
Tu infastidisci sempre il gatto tirandogli la coda.
(Bạn luôn làm phiền con mèo bằng cách kéo đuôi nó.)
lui/lei (anh/cô ấy) infastidisce
Lei infastidisce tutti con le sue domande.
(Cô ấy làm phiền mọi người bằng những câu hỏi của mình.)
noi (chúng tôi) infastidiamo
Noi non infastidiamo i vicini facendo rumore.
(Chúng tôi không làm phiền hàng xóm bằng cách gây ồn ào.)
voi (các bạn) infastidite
Voi infastidite gli altri parlando ad alta voce.
(Các bạn làm phiền người khác bằng cách nói to.)
loro (họ) infastidiscono
Loro infastidiscono i clienti con le loro offerte insistenti.
(Họ làm phiền khách hàng bằng những lời chào mời dai dẳng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): infastidito
"Sono stato infastidito dal rumore."
(Tôi đã bị làm phiền bởi tiếng ồn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se tu continuassi a fare rumore, potresti infastidire i vicini."

    "Nếu bạn tiếp tục làm ồn, bạn có thể làm phiền hàng xóm."

  • "Se avessi saputo che la mia domanda l'avrebbe infastidito, non l'avrei mai fatta."

    "Nếu tôi biết rằng câu hỏi của tôi sẽ làm phiền anh ấy, tôi sẽ không bao giờ hỏi."

  • "Se non avessi interrotto, non ti avrei infastidito con la mia storia."

    "Nếu bạn không ngắt lời, tôi sẽ không làm phiền bạn với câu chuyện của tôi."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato infastidito dal rumore proveniente dalla strada."

    "Tôi đã bị làm phiền bởi tiếng ồn từ đường phố."

  • "Maria è stata infastidita dal comportamento maleducato del suo vicino."

    "Maria đã bị làm phiền bởi hành vi bất lịch sự của người hàng xóm."

  • "I bambini sono stati infastiditi dalle mosche durante il picnic."

    "Bọn trẻ đã bị làm phiền bởi những con ruồi trong buổi dã ngoại."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, mio fratello mi infastidiva sempre con i suoi scherzi."

    "Khi tôi còn nhỏ, anh trai tôi luôn làm phiền tôi bằng những trò đùa của anh ấy."

  • "Durante le riunioni, il rumore del traffico infastidiva i partecipanti."

    "Trong các cuộc họp, tiếng ồn giao thông làm phiền những người tham gia."

  • "Non capisco perché la mia vicina mi infastidiva ogni mattina suonando il campanello."

    "Tôi không hiểu tại sao người hàng xóm của tôi lại làm phiền tôi mỗi sáng bằng cách bấm chuông."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, mio fratello mi infastidiva sempre, ma ieri non mi ha infastidito per niente."

    "Khi tôi còn nhỏ, anh trai tôi luôn làm phiền tôi, nhưng hôm qua anh ấy không làm phiền tôi chút nào."

  • "Mentre studiavo, il rumore dei vicini mi infastidiva molto; perciò, ho deciso di chiamarli e gli ho chiesto di smettere di infastidire."

    "Trong khi tôi đang học, tiếng ồn của hàng xóm làm tôi rất khó chịu; vì vậy, tôi quyết định gọi cho họ và yêu cầu họ ngừng làm phiền."

  • "In passato, lo infastidivo spesso con le mie domande, ma non l'ho più infastidito da quando mi ha detto che lo trovava irritante. Ieri, invece, l'ho aiutato."

    "Trong quá khứ, tôi thường làm phiền anh ấy bằng những câu hỏi của mình, nhưng tôi không còn làm phiền anh ấy nữa kể từ khi anh ấy nói với tôi rằng anh ấy thấy điều đó gây khó chịu. Hôm qua, ngược lại, tôi đã giúp anh ấy."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io non voglio infastidire nessuno con le mie domande."

    "Tôi không muốn làm phiền ai bằng những câu hỏi của mình."

  • "Tu infastidisci sempre i tuoi vicini con la musica alta."

    "Bạn luôn làm phiền hàng xóm của bạn bằng âm nhạc lớn."

  • "Il rumore costante della strada infastidisce i residenti del quartiere."

    "Tiếng ồn liên tục từ đường phố làm phiền cư dân của khu phố."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si infastidiscono spesso i turisti con vendite insistenti."

    "Ở Ý, khách du lịch thường bị làm phiền bởi những lời chào mời mua hàng dai dẳng."

  • "In biblioteca, si è infastiditi dal rumore."

    "Trong thư viện, người ta bị làm phiền bởi tiếng ồn."

  • "Durante gli esami, si viene infastiditi da qualsiasi interruzione."

    "Trong suốt các kỳ thi, người ta sẽ bị làm phiền bởi bất kỳ sự gián đoạn nào."