(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fare piacere
B1
verbo B1 Cảm xúc, Tâm lý

fare piacere

/ˈfaːre pjaˈt͡ʃeːre/
làm vui lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fare piacere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere gradito o piacevole a qualcuno; soddisfare i desideri o le aspettative di qualcuno.

Ý nghĩa của "fare piacere" trong tiếng Việt

Làm cho (ai đó) vui vẻ; làm phấn khởi hoặc thích thú.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fare piacere"

  • "Mi fa molto piacere rivederti."

    "Tôi rất vui khi gặp lại bạn."

  • "Spero che questo regalo ti faccia piacere."

    "Tôi hy vọng món quà này sẽ làm bạn hài lòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fare piacere"

Đồng nghĩa

accontentare (làm hài lòng) soddisfare (đáp ứng)

Trái nghĩa

dispiacere (làm buồn lòng)

Cách dùng "fare piacere" & Ghi chú

Cách dùng "fare piacere" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'fare piacere' được dùng để diễn tả hành động làm ai đó cảm thấy vui vẻ, hài lòng hoặc thích thú. Nó tương đương với việc đáp ứng mong đợi của người khác. Cần phân biệt với 'essere contento' (cảm thấy vui) là trạng thái cảm xúc.

Ngữ pháp & Chia từ "fare piacere" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "fare piacere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) faccio piacere
Io faccio piacere ai miei genitori quando studio.
(Tôi làm hài lòng bố mẹ khi tôi học.)
tu (bạn) fai piacere
Tu fai piacere a tutti con il tuo sorriso.
(Bạn làm mọi người hài lòng bằng nụ cười của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) fa piacere
Lei fa piacere al suo capo con il suo duro lavoro.
(Cô ấy làm hài lòng sếp bằng sự chăm chỉ của mình.)
noi (chúng tôi) facciamo piacere
Noi facciamo piacere ai nostri amici organizzando feste.
(Chúng tôi làm hài lòng bạn bè bằng cách tổ chức các bữa tiệc.)
voi (các bạn) fate piacere
Voi fate piacere alla comunità aiutando i bisognosi.
(Các bạn làm hài lòng cộng đồng bằng cách giúp đỡ những người cần giúp đỡ.)
loro (họ) fanno piacere
Loro fanno piacere ai bambini leggendo storie.
(Họ làm hài lòng trẻ em bằng cách đọc truyện.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): fatto piacere
"Mi ha fatto piacere conoscerti."
(Rất vui được gặp bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se studiassi di più, farei piacere ai miei genitori."

    "Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ làm hài lòng bố mẹ tôi."

  • "Se avessi saputo che ti faceva piacere, ti avrei regalato un libro."

    "Nếu tôi biết điều đó làm bạn hài lòng, tôi đã tặng bạn một cuốn sách."

  • "Se venissi alla festa, farebbe piacere a tutti i nostri amici."

    "Nếu bạn đến bữa tiệc, điều đó sẽ làm hài lòng tất cả bạn bè của chúng ta."

Thì Tương lai đơn
  • "Sono sicuro che la mia visita ti farà piacere."

    "Tôi chắc chắn rằng chuyến thăm của tôi sẽ làm bạn hài lòng."

  • "Spero che questo regalo le farà piacere, signora."

    "Tôi hy vọng món quà này sẽ làm bà hài lòng, thưa bà."

  • "Se studierai sodo, farai piacere ai tuoi genitori."

    "Nếu con học hành chăm chỉ, con sẽ làm bố mẹ hài lòng."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto facendo piacere ai miei genitori aiutandoli in giardino."

    "Tôi đang làm hài lòng bố mẹ bằng cách giúp họ làm vườn."

  • "Stiamo facendo piacere al nostro capo completando il progetto in anticipo."

    "Chúng tôi đang làm hài lòng sếp bằng cách hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến."

  • "Stai facendo piacere a Maria portandole dei fiori."

    "Bạn đang làm Maria vui lòng bằng cách mang hoa đến cho cô ấy."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Fai piacere ai tuoi nonni, chiamali più spesso!"

    "Hãy làm hài lòng ông bà của con, gọi điện cho họ thường xuyên hơn nhé!"

  • "Fate piacere ai vostri ospiti, offrite loro qualcosa da bere."

    "Hãy làm hài lòng khách của các bạn, mời họ thứ gì đó để uống."

  • "Signora, faccia piacere a suo figlio, lo porti al parco giochi!"

    "Thưa bà, hãy làm hài lòng con trai của bà, hãy đưa nó đến công viên trò chơi!"

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, mi faceva piacere ricevere regali per il mio compleanno."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi rất vui khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của mình."

  • "Ieri, gli ha fatto piacere sapere che la sua domanda di lavoro è stata accettata."

    "Hôm qua, anh ấy rất vui khi biết rằng đơn xin việc của mình đã được chấp nhận."

  • "Non mi ha fatto piacere che tu non sia venuto alla mia festa, speravo tanto di vederti."

    "Tôi không vui khi bạn không đến bữa tiệc của tôi, tôi đã rất mong được gặp bạn."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Speravo che le mie parole le facessero piacere."

    "Tôi đã hy vọng rằng những lời nói của tôi sẽ làm cô ấy hài lòng."

  • "Credevo che gli facesse piacere ricevere quel regalo."

    "Tôi đã tin rằng anh ấy sẽ hài lòng khi nhận được món quà đó."

  • "Dubitavo che a loro facesse piacere la nostra visita improvvisa."

    "Tôi đã nghi ngờ rằng họ có hài lòng với chuyến thăm bất ngờ của chúng tôi hay không."