rinvigorente
Định nghĩa & Giải nghĩa "rinvigorente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che infonde nuovo vigore, energia o forza.
Ý nghĩa của "rinvigorente" trong tiếng Việt
tiếp thêm sinh lực, làm cho ai đó/cái gì đó tràn đầy năng lượng hoặc sức mạnh mới
Câu ví dụ tiếng Ý với "rinvigorente"
-
"Una bevanda rinvigorente dopo una lunga camminata è quello che ci vuole."
"Một thức uống giúp khỏe mạnh sau một chuyến đi bộ dài là điều chúng ta cần."
-
"Una vacanza al mare è un'esperienza rinvigorente per il corpo e la mente."
"Một kỳ nghỉ ở biển là một trải nghiệm giúp cơ thể và tâm trí khỏe mạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rinvigorente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rinvigorente" & Ghi chú
Cách dùng "rinvigorente" đúng ngữ cảnh
Từ 'rinvigorente' thường được sử dụng để mô tả những thứ (đồ uống, hoạt động, trải nghiệm) mang lại cảm giác khỏe khoắn, tràn đầy năng lượng. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự hồi phục sau bệnh tật.
Ngữ pháp & Chia từ "rinvigorente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questa bevanda è più rinvigorente del caffè, soprattutto al mattino."
"Đồ uống này có tác dụng phục hồi hơn cà phê, đặc biệt là vào buổi sáng."
-
"Dopo la lunga vacanza, mi sento rinvigorito, ma non rinvigorito quanto lo scorso anno."
"Sau kỳ nghỉ dài, tôi cảm thấy được phục hồi, nhưng không phục hồi bằng năm ngoái."
-
"Questo trattamento è il più rinvigorente che abbia mai provato."
"Liệu pháp này là liệu pháp phục hồi nhất mà tôi từng thử."