(Vị trí top_banner)
Hình minh họa logorante
B2
aggettivo B2 Tổng quát

logorante

/loɡoˈrante/
gặm nhấm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "logorante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che provoca usura fisica o psicologica, che consuma lentamente le energie.

Ý nghĩa của "logorante" trong tiếng Việt

gây lo lắng hoặc đau khổ dai dẳng

Câu ví dụ tiếng Ý với "logorante"

  • "È un lavoro logorante, ma mi piace."

    "Đây là một công việc hao mòn, nhưng tôi thích nó."

  • "L'attesa logorante ha messo a dura prova la sua pazienza."

    "Sự chờ đợi dai dẳng đã thử thách sự kiên nhẫn của cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "logorante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "logorante" & Ghi chú

Cách dùng "logorante" đúng ngữ cảnh

Từ 'logorante' trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự như 'gặm nhấm' trong tiếng Việt, chỉ sự hao mòn, suy yếu dần về thể chất hoặc tinh thần do lo lắng, căng thẳng kéo dài. Cần phân biệt với các từ chỉ sự khó chịu nhất thời.

Ngữ pháp & Chia từ "logorante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il lavoro in miniera è un'attività logorante."

    "Công việc trong hầm mỏ là một hoạt động hao mòn sức lực."

  • "Le relazioni tossiche possono essere estremamente logoranti."

    "Các mối quan hệ độc hại có thể cực kỳ hao mòn tinh thần."

  • "Ha affrontato una malattia logorante con grande coraggio."

    "Anh ấy đã đối mặt với một căn bệnh hao mòn sức lực với lòng dũng cảm lớn."

Vị trí của Tính từ
  • "La sua è stata una lotta logorante contro la malattia."

    "Cuộc chiến của anh ấy là một cuộc chiến hao mòn chống lại bệnh tật."

  • "Il lavoro logorante in fabbrica lo ha reso irascibile."

    "Công việc hao mòn trong nhà máy đã khiến anh ấy trở nên cáu kỉnh."

  • "Le continue discussioni sono una fonte logorante di stress."

    "Những cuộc tranh cãi liên tục là một nguồn căng thẳng hao mòn."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo lavoro è più logorante di quanto pensassi, mi sento esausto."

    "Công việc này hao mòn hơn tôi nghĩ, tôi cảm thấy kiệt sức."

  • "La malattia di suo padre è stata un'esperienza logorante per tutta la famiglia."

    "Bệnh tình của cha anh ấy là một trải nghiệm hao mòn đối với cả gia đình."

  • "Correre una maratona senza allenamento adeguato è logorante come poche altre cose."

    "Chạy marathon mà không có sự chuẩn bị đầy đủ thì hao mòn như ít việc khác."