(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vigoroso
B1
aggettivo B1 Tổng quát

vigoroso

/viɡoˈrozo/
nỗ lực mạnh mẽ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vigoroso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha o dimostra vigore, forza, energia.

Ý nghĩa của "vigoroso" trong tiếng Việt

Mạnh mẽ, đầy năng lượng, hăng hái.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vigoroso"

  • "Un atleta vigoroso ha vinto la gara."

    "Một vận động viên mạnh mẽ đã thắng cuộc đua."

  • "Ha affrontato la malattia con un animo vigoroso."

    "Anh ấy đã đối mặt với bệnh tật với một tinh thần mạnh mẽ."

Cách dùng "vigoroso" & Ghi chú

Cách dùng "vigoroso" đúng ngữ cảnh

Từ 'vigoroso' thường được dùng để chỉ sự mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần. Có thể dịch là 'mạnh mẽ', 'hùng dũng', 'đầy sinh lực'. Cần phân biệt với các từ chỉ sự mạnh mẽ khác như 'forte' (mạnh về sức mạnh) hoặc 'potente' (mạnh về quyền lực).

Ngữ pháp & Chia từ "vigoroso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo albero è più vigoroso di quello accanto, probabilmente perché riceve più sole."

    "Cái cây này khỏe hơn cái cây bên cạnh, có lẽ vì nó nhận được nhiều ánh nắng mặt trời hơn."

  • "Tra tutti i partecipanti alla gara, Marco è stato il più vigoroso, dimostrando una forza incredibile."

    "Trong tất cả những người tham gia cuộc thi, Marco là người khỏe nhất, thể hiện một sức mạnh đáng kinh ngạc."

  • "Le piante vigorose hanno bisogno di cure costanti e di un terreno fertile."

    "Những cây khỏe mạnh cần được chăm sóc thường xuyên và đất đai màu mỡ."