(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fiacco
B1
aggettivo B1 Văn học, Mô tả tính cách/trạng thái

fiacco

/ˈfjako/
uể oải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fiacco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di forza fisica o morale; debole, senza energia.

Ý nghĩa của "fiacco" trong tiếng Việt

Uể oải, lờ đờ, chậm chạp và thư thái; thiếu năng lượng, không muốn hoạt động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fiacco"

  • "Mi sento fiacco oggi, non ho voglia di fare niente."

    "Hôm nay tôi cảm thấy uể oải, không muốn làm gì cả."

  • "Dopo la malattia, era ancora fiacco e senza forze."

    "Sau trận ốm, anh ấy vẫn còn uể oải và không có sức lực."

Cách dùng "fiacco" & Ghi chú

Cách dùng "fiacco" đúng ngữ cảnh

Từ "fiacco" thường được dùng để diễn tả trạng thái thiếu năng lượng, mệt mỏi về thể chất lẫn tinh thần. Nó tương tự như "uể oải" trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự suy yếu.

Ngữ pháp & Chia từ "fiacco" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Dopo la lunga malattia, si sentiva fiacco e senza forze."

    "Sau trận ốm kéo dài, anh ấy cảm thấy mệt mỏi và không còn sức lực."

  • "La squadra, fiacca e demotivata, ha perso la partita."

    "Đội bóng, uể oải và mất động lực, đã thua trận."

  • "Un fiacco tentativo di sorriso apparve sul suo volto stanco."

    "Một nụ cười yếu ớt xuất hiện trên khuôn mặt mệt mỏi của anh ấy."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragazzo è fiacco dopo la partita."

    "Cậu bé đó thật uể oải sau trận đấu."

  • "Quella fiacca sensazione mi impedisce di alzarmi dal letto."

    "Cái cảm giác uể oải đó ngăn cản tôi rời khỏi giường."

  • "Quei fiacchi tentativi di scusa non mi convincono."

    "Những lời bào chữa yếu ớt đó không thuyết phục được tôi."