fiacco
Định nghĩa & Giải nghĩa "fiacco"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privo di forza fisica o morale; debole, senza energia.
Ý nghĩa của "fiacco" trong tiếng Việt
Uể oải, lờ đờ, chậm chạp và thư thái; thiếu năng lượng, không muốn hoạt động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fiacco"
-
"Mi sento fiacco oggi, non ho voglia di fare niente."
"Hôm nay tôi cảm thấy uể oải, không muốn làm gì cả."
-
"Dopo la malattia, era ancora fiacco e senza forze."
"Sau trận ốm, anh ấy vẫn còn uể oải và không có sức lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fiacco"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fiacco" & Ghi chú
Cách dùng "fiacco" đúng ngữ cảnh
Từ "fiacco" thường được dùng để diễn tả trạng thái thiếu năng lượng, mệt mỏi về thể chất lẫn tinh thần. Nó tương tự như "uể oải" trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự suy yếu.
Ngữ pháp & Chia từ "fiacco" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Dopo la lunga malattia, si sentiva fiacco e senza forze."
"Sau trận ốm kéo dài, anh ấy cảm thấy mệt mỏi và không còn sức lực."
-
"La squadra, fiacca e demotivata, ha perso la partita."
"Đội bóng, uể oải và mất động lực, đã thua trận."
-
"Un fiacco tentativo di sorriso apparve sul suo volto stanco."
"Một nụ cười yếu ớt xuất hiện trên khuôn mặt mệt mỏi của anh ấy."
-
"Quel ragazzo è fiacco dopo la partita."
"Cậu bé đó thật uể oải sau trận đấu."
-
"Quella fiacca sensazione mi impedisce di alzarmi dal letto."
"Cái cảm giác uể oải đó ngăn cản tôi rời khỏi giường."
-
"Quei fiacchi tentativi di scusa non mi convincono."
"Những lời bào chữa yếu ớt đó không thuyết phục được tôi."