decisioni
Định nghĩa & Giải nghĩa "decisioni"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atto o processo di decidere qualcosa o di risolvere un problema.
Ý nghĩa của "decisioni" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình quyết định điều gì đó hoặc giải quyết một vấn đề.
Câu ví dụ tiếng Ý với "decisioni"
-
"Le decisioni importanti richiedono tempo per essere prese."
"Những quyết định quan trọng cần thời gian để đưa ra."
-
"Il consiglio ha preso diverse decisioni durante l'ultima riunione."
"Hội đồng đã đưa ra nhiều quyết định trong cuộc họp cuối cùng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decisioni"
Đồng nghĩa
Cách dùng "decisioni" & Ghi chú
Cách dùng "decisioni" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'decisioni' là dạng số nhiều của 'decisione'. Cần chú ý đến dạng số ít và số nhiều của danh từ khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "decisioni" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la decisione |
La decisione è stata difficile da prendere.
(Quyết định rất khó đưa ra.)
|
| Với mạo từ xác định | le decisioni |
Le decisioni prese oggi influenzeranno il futuro.
(Những quyết định được đưa ra hôm nay sẽ ảnh hưởng đến tương lai.)
|
| Với mạo từ không xác định | una decisione |
Prendere una decisione richiede tempo e riflessione.
(Đưa ra một quyết định cần thời gian và suy nghĩ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le decisioni del consiglio di amministrazione sono state cruciali per il futuro dell'azienda."
"Những quyết định của hội đồng quản trị rất quan trọng cho tương lai của công ty."
-
"Il peso delle decisioni prese in quel momento gravava sulle loro spalle."
"Gánh nặng của những quyết định được đưa ra vào thời điểm đó đè nặng lên vai họ."
-
"La difficoltà nel prendere decisioni rapide ha ostacolato il progresso del progetto."
"Sự khó khăn trong việc đưa ra các quyết định nhanh chóng đã cản trở tiến độ của dự án."
-
"Le decisioni importanti richiedono tempo e riflessione."
"Những quyết định quan trọng đòi hỏi thời gian và sự suy nghĩ."
-
"Le decisioni che hai preso ieri sono state molto sagge."
"Những quyết định mà bạn đã đưa ra ngày hôm qua rất khôn ngoan."
-
"Prendere decisioni affrettate può portare a conseguenze negative."
"Đưa ra những quyết định vội vàng có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực."