risolvere
Định nghĩa & Giải nghĩa "risolvere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Trovare una soluzione a un problema, difficoltà o situazione complessa.
Ý nghĩa của "risolvere" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ của 'deal with'. Giải quyết một vấn đề hoặc quản lý một tình huống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "risolvere"
-
"Dobbiamo risolvere questo problema il prima possibile."
"Chúng ta cần giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt."
-
"Hanno risolto la crisi economica con nuove misure."
"Họ đã giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế bằng các biện pháp mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risolvere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "risolvere" & Ghi chú
Cách dùng "risolvere" đúng ngữ cảnh
Từ 'risolvere' mang nghĩa giải quyết một vấn đề, tháo gỡ khó khăn hoặc tìm ra đáp án cho một tình huống phức tạp. Cần phân biệt với 'gestire' (quản lý) khi nói về việc xử lý một tình huống chung chung hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "risolvere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "risolvere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | risolvo |
Io risolvo questo enigma.
(Tôi giải câu đố này.)
|
| tu (bạn) | risolvi |
Tu risolvi sempre i problemi.
(Bạn luôn giải quyết các vấn đề.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | risolve |
Lei risolve tutto con facilità.
(Cô ấy giải quyết mọi thứ một cách dễ dàng.)
|
| noi (chúng tôi) | risolviamo |
Noi risolviamo i conflitti con la diplomazia.
(Chúng tôi giải quyết các xung đột bằng con đường ngoại giao.)
|
| voi (các bạn) | risolvete |
Voi risolvete i problemi di matematica velocemente.
(Các bạn giải các bài toán nhanh chóng.)
|
| loro (họ) | risolvono |
Loro risolvono le questioni legali.
(Họ giải quyết các vấn đề pháp lý.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Risolvi questo problema immediatamente!"
"Hãy giải quyết vấn đề này ngay lập tức!"
-
"Risolviamo insieme le nostre difficoltà."
"Chúng ta hãy cùng nhau giải quyết những khó khăn của chúng ta."
-
"Risolvi l'enigma prima che sia troppo tardi!"
"Hãy giải câu đố trước khi quá muộn!"
-
"Io risolvo sempre i miei problemi da solo."
"Tôi luôn tự mình giải quyết các vấn đề của mình."
-
"Ogni giorno, Maria risolve cruciverba per rilassarsi."
"Hàng ngày, Maria giải ô chữ để thư giãn."
-
"Noi risolviamo le questioni importanti in famiglia insieme."
"Chúng tôi cùng nhau giải quyết các vấn đề quan trọng trong gia đình."
-
"Come possiamo risolvere questo problema?"
"Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này như thế nào?"
-
"Chi deve risolvere la situazione?"
"Ai phải giải quyết tình huống này?"
-
"Quando hai intenzione di risolvere i tuoi debiti?"
"Khi nào bạn định giải quyết các khoản nợ của mình?"