(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risolvere
B1
verbo B1 Tổng quát

risolvere

/riˈsɔlvere/
giải quyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risolvere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trovare una soluzione a un problema, difficoltà o situazione complessa.

Ý nghĩa của "risolvere" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ của 'deal with'. Giải quyết một vấn đề hoặc quản lý một tình huống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "risolvere"

  • "Dobbiamo risolvere questo problema il prima possibile."

    "Chúng ta cần giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt."

  • "Hanno risolto la crisi economica con nuove misure."

    "Họ đã giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế bằng các biện pháp mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risolvere"

Đồng nghĩa

soluzionare (giải quyết, tìm ra giải pháp) sbrogliare (gỡ rối, tháo gỡ)

Trái nghĩa

Cách dùng "risolvere" & Ghi chú

Cách dùng "risolvere" đúng ngữ cảnh

Từ 'risolvere' mang nghĩa giải quyết một vấn đề, tháo gỡ khó khăn hoặc tìm ra đáp án cho một tình huống phức tạp. Cần phân biệt với 'gestire' (quản lý) khi nói về việc xử lý một tình huống chung chung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "risolvere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "risolvere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) risolvo
Io risolvo questo enigma.
(Tôi giải câu đố này.)
tu (bạn) risolvi
Tu risolvi sempre i problemi.
(Bạn luôn giải quyết các vấn đề.)
lui/lei (anh/cô ấy) risolve
Lei risolve tutto con facilità.
(Cô ấy giải quyết mọi thứ một cách dễ dàng.)
noi (chúng tôi) risolviamo
Noi risolviamo i conflitti con la diplomazia.
(Chúng tôi giải quyết các xung đột bằng con đường ngoại giao.)
voi (các bạn) risolvete
Voi risolvete i problemi di matematica velocemente.
(Các bạn giải các bài toán nhanh chóng.)
loro (họ) risolvono
Loro risolvono le questioni legali.
(Họ giải quyết các vấn đề pháp lý.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): risolto
"Ho risolto il problema."
(Tôi đã giải quyết vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Risolvi questo problema immediatamente!"

    "Hãy giải quyết vấn đề này ngay lập tức!"

  • "Risolviamo insieme le nostre difficoltà."

    "Chúng ta hãy cùng nhau giải quyết những khó khăn của chúng ta."

  • "Risolvi l'enigma prima che sia troppo tardi!"

    "Hãy giải câu đố trước khi quá muộn!"

Thì Hiện tại đơn
  • "Io risolvo sempre i miei problemi da solo."

    "Tôi luôn tự mình giải quyết các vấn đề của mình."

  • "Ogni giorno, Maria risolve cruciverba per rilassarsi."

    "Hàng ngày, Maria giải ô chữ để thư giãn."

  • "Noi risolviamo le questioni importanti in famiglia insieme."

    "Chúng tôi cùng nhau giải quyết các vấn đề quan trọng trong gia đình."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo risolvere questo problema?"

    "Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này như thế nào?"

  • "Chi deve risolvere la situazione?"

    "Ai phải giải quyết tình huống này?"

  • "Quando hai intenzione di risolvere i tuoi debiti?"

    "Khi nào bạn định giải quyết các khoản nợ của mình?"