(Vị trí top_banner)
Hình minh họa declassamento
B2
sostantivo B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Công nghệ, Kinh tế)

declassamento

/deklasˈsamento/
hạ cấp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "declassamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diminuzione di grado, importanza o qualità.

Ý nghĩa của "declassamento" trong tiếng Việt

Sự hạ cấp, sự giảm sút về thứ hạng, vị trí hoặc chất lượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "declassamento"

  • "Il declassamento dell'azienda ha portato a una perdita di fiducia da parte degli investitori."

    "Sự hạ cấp của công ty đã dẫn đến sự mất lòng tin từ các nhà đầu tư."

  • "Il declassamento del titolo di studio ha reso più difficile trovare lavoro."

    "Việc hạ cấp bằng cấp đã gây khó khăn hơn trong việc tìm kiếm việc làm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "declassamento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "declassamento" & Ghi chú

Cách dùng "declassamento" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ sự suy giảm về vị trí, chất lượng hoặc thứ hạng của một vật, một người hoặc một tổ chức. Cần phân biệt với 'retrocessione' (thường dùng trong thể thao hoặc công việc) mang nghĩa bị xuống hạng.

Ngữ pháp & Chia từ "declassamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il declassamento
Il declassamento del titolo azionario ha causato preoccupazione tra gli investitori.
(Việc hạ cấp cổ phiếu đã gây ra lo ngại trong giới đầu tư.)
Với mạo từ xác định i declassamenti
I declassamenti degli immobili hanno influenzato negativamente il mercato immobiliare.
(Việc hạ cấp bất động sản đã ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường bất động sản.)
Với mạo từ không xác định un declassamento
Un declassamento può comportare una perdita di valore.
(Một sự hạ cấp có thể dẫn đến mất giá trị.)