declassamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "declassamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Diminuzione di grado, importanza o qualità.
Ý nghĩa của "declassamento" trong tiếng Việt
Sự hạ cấp, sự giảm sút về thứ hạng, vị trí hoặc chất lượng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "declassamento"
-
"Il declassamento dell'azienda ha portato a una perdita di fiducia da parte degli investitori."
"Sự hạ cấp của công ty đã dẫn đến sự mất lòng tin từ các nhà đầu tư."
-
"Il declassamento del titolo di studio ha reso più difficile trovare lavoro."
"Việc hạ cấp bằng cấp đã gây khó khăn hơn trong việc tìm kiếm việc làm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "declassamento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "declassamento" & Ghi chú
Cách dùng "declassamento" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ sự suy giảm về vị trí, chất lượng hoặc thứ hạng của một vật, một người hoặc một tổ chức. Cần phân biệt với 'retrocessione' (thường dùng trong thể thao hoặc công việc) mang nghĩa bị xuống hạng.
Ngữ pháp & Chia từ "declassamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il declassamento |
Il declassamento del titolo azionario ha causato preoccupazione tra gli investitori.
(Việc hạ cấp cổ phiếu đã gây ra lo ngại trong giới đầu tư.)
|
| Với mạo từ xác định | i declassamenti |
I declassamenti degli immobili hanno influenzato negativamente il mercato immobiliare.
(Việc hạ cấp bất động sản đã ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường bất động sản.)
|
| Với mạo từ không xác định | un declassamento |
Un declassamento può comportare una perdita di valore.
(Một sự hạ cấp có thể dẫn đến mất giá trị.)
|