usura
Định nghĩa & Giải nghĩa "usura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Deterioramento progressivo di un materiale o di un oggetto dovuto all'uso, al tempo o ad agenti esterni.
Ý nghĩa của "usura" trong tiếng Việt
Bị hao mòn, sờn, rách; làm cho cái gì đó bị hư hỏng do sử dụng quá nhiều, đến mức không thể sử dụng được nữa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "usura"
-
"L'usura dei pneumatici è stata causata da una guida troppo aggressiva."
"Sự hao mòn của lốp xe là do lái xe quá mạnh bạo."
-
"L'usura del motore si manifesta con un calo di potenza."
"Sự hao mòn của động cơ biểu hiện ở sự giảm công suất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "usura"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "usura" & Ghi chú
Cách dùng "usura" đúng ngữ cảnh
Từ 'usura' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự hao mòn dần theo thời gian hoặc do sử dụng. Có thể dùng cho cả vật chất và trừu tượng (ví dụ: 'usura mentale' - sự hao mòn tinh thần). Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự hư hỏng nhanh chóng hoặc đột ngột.
Ngữ pháp & Chia từ "usura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'usura |
L'usura è un reato grave che danneggia molte persone.
(Cho vay nặng lãi là một tội ác nghiêm trọng gây tổn hại đến nhiều người.)
|
| Với mạo từ xác định | le usure |
Le usure praticate da quella banca erano illegali.
(Những khoản cho vay nặng lãi do ngân hàng đó thực hiện là bất hợp pháp.)
|
| Với mạo từ không xác định | usura |
L'usura è un problema sociale persistente.
(Cho vay nặng lãi là một vấn đề xã hội dai dẳng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'usura degli pneumatici è evidente dopo un lungo viaggio."
"Sự hao mòn của lốp xe là rõ ràng sau một chuyến đi dài."
-
"La costante usura del meccanismo ha causato un guasto alla macchina."
"Sự hao mòn liên tục của cơ chế đã gây ra sự cố cho máy móc."
-
"Il fabbro ha notato l'usura del metallo e ha consigliato una riparazione immediata."
"Người thợ rèn đã nhận thấy sự hao mòn của kim loại và khuyên nên sửa chữa ngay lập tức."
-
"C'è un'usura evidente sui pneumatici dopo questo lungo viaggio."
"Có một sự hao mòn rõ ràng trên lốp xe sau chuyến đi dài này."
-
"L'artista ha notato un'usura insolita nel suo pennello preferito."
"Người nghệ sĩ nhận thấy một sự hao mòn bất thường trên chiếc cọ yêu thích của mình."
-
"Ho riscontrato un'usura significativa nel sistema frenante della mia auto."
"Tôi đã phát hiện ra một sự hao mòn đáng kể trong hệ thống phanh của xe tôi."
-
"L'usura del pneumatico è evidente dopo tanti chilometri."
"Sự hao mòn của lốp xe là rõ ràng sau nhiều ki-lô-mét."
-
"L'usura delle vecchie statue è stata causata dall'esposizione agli agenti atmosferici."
"Sự hao mòn của những bức tượng cổ đã bị gây ra bởi sự tiếp xúc với các yếu tố thời tiết."
-
"Un'usura eccessiva del motore può portare a guasti costosi."
"Sự hao mòn quá mức của động cơ có thể dẫn đến những hỏng hóc tốn kém."
-
"Le usure delle gomme sono evidenti dopo una gara di Formula 1."
"Sự hao mòn của lốp xe rất rõ ràng sau một cuộc đua Công thức 1."
-
"Le continue usure dei macchinari hanno rallentato la produzione."
"Sự hao mòn liên tục của máy móc đã làm chậm quá trình sản xuất."
-
"Le usure dei monumenti antichi sono causate dall'inquinamento atmosferico."
"Sự hao mòn của các di tích cổ là do ô nhiễm không khí gây ra."