(Vị trí top_banner)
Hình minh họa usura
B2
sostantivo B2 General

usura

/uˈzuːra/
hao mòn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "usura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Deterioramento progressivo di un materiale o di un oggetto dovuto all'uso, al tempo o ad agenti esterni.

Ý nghĩa của "usura" trong tiếng Việt

Bị hao mòn, sờn, rách; làm cho cái gì đó bị hư hỏng do sử dụng quá nhiều, đến mức không thể sử dụng được nữa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "usura"

  • "L'usura dei pneumatici è stata causata da una guida troppo aggressiva."

    "Sự hao mòn của lốp xe là do lái xe quá mạnh bạo."

  • "L'usura del motore si manifesta con un calo di potenza."

    "Sự hao mòn của động cơ biểu hiện ở sự giảm công suất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "usura"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

rinnovamento (sự đổi mới) ristrutturazione (sự tái cấu trúc)

Cách dùng "usura" & Ghi chú

Cách dùng "usura" đúng ngữ cảnh

Từ 'usura' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự hao mòn dần theo thời gian hoặc do sử dụng. Có thể dùng cho cả vật chất và trừu tượng (ví dụ: 'usura mentale' - sự hao mòn tinh thần). Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự hư hỏng nhanh chóng hoặc đột ngột.

Ngữ pháp & Chia từ "usura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'usura
L'usura è un reato grave che danneggia molte persone.
(Cho vay nặng lãi là một tội ác nghiêm trọng gây tổn hại đến nhiều người.)
Với mạo từ xác định le usure
Le usure praticate da quella banca erano illegali.
(Những khoản cho vay nặng lãi do ngân hàng đó thực hiện là bất hợp pháp.)
Với mạo từ không xác định usura
L'usura è un problema sociale persistente.
(Cho vay nặng lãi là một vấn đề xã hội dai dẳng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'usura degli pneumatici è evidente dopo un lungo viaggio."

    "Sự hao mòn của lốp xe là rõ ràng sau một chuyến đi dài."

  • "La costante usura del meccanismo ha causato un guasto alla macchina."

    "Sự hao mòn liên tục của cơ chế đã gây ra sự cố cho máy móc."

  • "Il fabbro ha notato l'usura del metallo e ha consigliato una riparazione immediata."

    "Người thợ rèn đã nhận thấy sự hao mòn của kim loại và khuyên nên sửa chữa ngay lập tức."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un'usura evidente sui pneumatici dopo questo lungo viaggio."

    "Có một sự hao mòn rõ ràng trên lốp xe sau chuyến đi dài này."

  • "L'artista ha notato un'usura insolita nel suo pennello preferito."

    "Người nghệ sĩ nhận thấy một sự hao mòn bất thường trên chiếc cọ yêu thích của mình."

  • "Ho riscontrato un'usura significativa nel sistema frenante della mia auto."

    "Tôi đã phát hiện ra một sự hao mòn đáng kể trong hệ thống phanh của xe tôi."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'usura del pneumatico è evidente dopo tanti chilometri."

    "Sự hao mòn của lốp xe là rõ ràng sau nhiều ki-lô-mét."

  • "L'usura delle vecchie statue è stata causata dall'esposizione agli agenti atmosferici."

    "Sự hao mòn của những bức tượng cổ đã bị gây ra bởi sự tiếp xúc với các yếu tố thời tiết."

  • "Un'usura eccessiva del motore può portare a guasti costosi."

    "Sự hao mòn quá mức của động cơ có thể dẫn đến những hỏng hóc tốn kém."

Danh từ số nhiều
  • "Le usure delle gomme sono evidenti dopo una gara di Formula 1."

    "Sự hao mòn của lốp xe rất rõ ràng sau một cuộc đua Công thức 1."

  • "Le continue usure dei macchinari hanno rallentato la produzione."

    "Sự hao mòn liên tục của máy móc đã làm chậm quá trình sản xuất."

  • "Le usure dei monumenti antichi sono causate dall'inquinamento atmosferico."

    "Sự hao mòn của các di tích cổ là do ô nhiễm không khí gây ra."