logoro
Định nghĩa & Giải nghĩa "logoro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Consumato dall'uso, dal tempo; ridotto in cattivo stato.
Ý nghĩa của "logoro" trong tiếng Việt
Bị sờn, mòn, cũ, hư hỏng do sử dụng lâu ngày; thể hiện dấu hiệu của sự lão hóa hoặc sử dụng vất vả.
Câu ví dụ tiếng Ý với "logoro"
-
"Questo cappotto è logoro, ma è ancora caldo."
"Cái áo khoác này đã sờn rồi, nhưng vẫn còn ấm."
-
"Il libro era logoro per essere stato letto e riletto innumerevoli volte."
"Quyển sách đã sờn vì bị đọc đi đọc lại vô số lần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "logoro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "logoro" & Ghi chú
Cách dùng "logoro" đúng ngữ cảnh
Từ "logoro" diễn tả trạng thái hao mòn, cũ kỹ do sử dụng lâu ngày, tương tự như "sờn" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, "logoro" có thể ám chỉ cả vật chất lẫn tinh thần (ví dụ: một mối quan hệ sờn mòn). Cần phân biệt với các từ chỉ mức độ hư hỏng khác.
Ngữ pháp & Chia từ "logoro" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio vecchio divano è ormai logoro e ha bisogno di essere sostituito."
"Chiếc ghế sofa cũ của tôi giờ đã sờn rách và cần được thay thế."
-
"Le scarpe che indosso sono logore, le ho usate per anni durante le mie escursioni."
"Đôi giày tôi đang mang đã mòn, tôi đã dùng chúng trong nhiều năm trong các chuyến đi bộ đường dài của mình."
-
"I libri antichi della biblioteca erano logori, con pagine ingiallite e copertine danneggiate."
"Những cuốn sách cổ trong thư viện đã cũ, với những trang giấy ố vàng và bìa bị hư hỏng."
-
"Quel logoro divano sembra raccontare storie di generazioni."
"Cái ghế sofa cũ kỹ kia dường như kể những câu chuyện của nhiều thế hệ."
-
"Quei logori libri nella libreria hanno un fascino ineguagliabile."
"Những cuốn sách sờn cũ trên giá sách có một sức hút không gì sánh bằng."
-
"Bella e logora, la borsa di pelle conserva ancora il suo valore."
"Vừa đẹp vừa cũ kỹ, chiếc túi da vẫn giữ được giá trị của nó."