(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dedicarsi
B1
verbo riflessivo B1 Tổng quát

dedicarsi

/dediˈkarsi/
dốc lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dedicarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Impegnarsi a fondo in qualcosa, dedicare completamente le proprie energie e il proprio tempo a un'attività o a una persona.

Ý nghĩa của "dedicarsi" trong tiếng Việt

Dốc hết sức lực, tâm trí hoặc thời gian cho một mục đích, nhiệm vụ cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dedicarsi"

  • "Si è dedicato anima e corpo a questo progetto."

    "Anh ấy đã dốc lòng dốc sức cho dự án này."

  • "Mi dedico completamente alla mia famiglia."

    "Tôi dốc lòng cho gia đình mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dedicarsi"

Đồng nghĩa

impegnarsi (cam kết) consacrarsi (hiến dâng)

Trái nghĩa

disinteressarsi (mất hứng thú) trascurare (xao nhãng)

Cách dùng "dedicarsi" & Ghi chú

Cách dùng "dedicarsi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự tập trung cao độ, toàn tâm toàn ý vào một mục tiêu. Tương tự như 'to devote oneself to' trong tiếng Anh. Lưu ý rằng đây là một động từ phản thân.

Ngữ pháp & Chia từ "dedicarsi" (Grammatica)