(Vị trí top_banner)
Hình minh họa defecare
B1
verbo B1 Y học

defecare

/defeˈkare/
đi đại tiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "defecare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Evacuare le feci; espellere materiale fecale dall'intestino.

Ý nghĩa của "defecare" trong tiếng Việt

Đi đại tiện; thải phân ra khỏi cơ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "defecare"

  • "Il medico mi ha chiesto se ho difficoltà a defecare."

    "Bác sĩ hỏi tôi có gặp khó khăn khi đi đại tiện không."

  • "È importante defecare regolarmente per la salute dell'intestino."

    "Điều quan trọng là đi đại tiện đều đặn để có một đường ruột khỏe mạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "defecare"

Đồng nghĩa

cagare (đi ỉa (thô tục)) espletare i propri bisogni corporali (giải quyết nhu cầu cá nhân)

Cách dùng "defecare" & Ghi chú

Cách dùng "defecare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'defecare' mang tính trang trọng hơn so với các cách diễn đạt khác. Cần chú ý sự khác biệt về sắc thái với các từ đồng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "defecare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "defecare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) defeco
Io non defeco da due giorni.
(Tôi không đi tiêu trong hai ngày.)
tu (bạn) defechi
Tu defechi regolarmente?
(Bạn có đi tiêu đều đặn không?)
lui/lei (anh/cô ấy) defeca
Lei defeca dopo ogni pasto.
(Cô ấy đi tiêu sau mỗi bữa ăn.)
noi (chúng tôi) defechiamo
Noi dechiamo ogni giorno alla stessa ora.
(Chúng tôi đi tiêu mỗi ngày vào cùng một giờ.)
voi (các bạn) defecate
Voi defecate senza problemi?
(Các bạn có đi tiêu mà không gặp vấn đề gì không?)
loro (họ) defecano
Loro defecano feci dure.
(Họ đi tiêu phân cứng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): defecato
"Il paziente ha defecato normalmente questa mattina."
(Bệnh nhân đã đi tiêu bình thường sáng nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Il cane ha defecato nel parco, proprio vicino alla fontana."

    "Con chó đã đi vệ sinh trong công viên, ngay gần đài phun nước."

  • "Nonostante avesse mangiato solo cibo di qualità, il gatto ha defecato sangue."

    "Mặc dù chỉ ăn thức ăn chất lượng, con mèo đã đi vệ sinh ra máu."

  • "Dopo aver subito un intervento chirurgico, il paziente non ha defecato per tre giorni."

    "Sau khi trải qua phẫu thuật, bệnh nhân đã không đi đại tiện trong ba ngày."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, dopo aver mangiato tutta quella pizza, probabilmente dovrò defecare frequentemente."

    "Ngày mai, sau khi ăn hết chỗ pizza đó, có lẽ tôi sẽ phải đi vệ sinh thường xuyên."

  • "Se non berrà abbastanza acqua, il suo corpo non defecerà correttamente e avrà problemi di salute."

    "Nếu cô ấy không uống đủ nước, cơ thể cô ấy sẽ không đại tiện đúng cách và cô ấy sẽ gặp các vấn đề về sức khỏe."

  • "Quando sarò vecchio, forse defecare diventerà un problema più frequente per me."

    "Khi tôi già đi, có lẽ việc đi vệ sinh sẽ trở thành một vấn đề thường xuyên hơn đối với tôi."

Thì Quá khứ xa
  • "Il cane del vicino defecò sul mio tappeto persiano ieri mattina."

    "Con chó của nhà hàng xóm đã đi vệ sinh trên tấm thảm Ba Tư của tôi sáng hôm qua."

  • "Durante il viaggio in montagna, l'orso defecò proprio davanti alla nostra tenda."

    "Trong chuyến đi leo núi, con gấu đã đi vệ sinh ngay trước lều của chúng tôi."

  • "Inaspettatamente, il pappagallo defecò sulla spalla del pirata, rovinandogli la festa."

    "Bất ngờ thay, con vẹt đã đi vệ sinh lên vai tên cướp biển, phá hỏng bữa tiệc của hắn."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "In alcune culture, defecare in pubblico è considerato un atto che deve essere evitato."

    "Ở một số nền văn hóa, việc đại tiện ở nơi công cộng được coi là một hành động nên tránh."

  • "Si dice che, durante la quarantena, molti animali domestici siano stati costretti a defecare in luoghi inusuali."

    "Người ta nói rằng, trong thời gian cách ly, nhiều vật nuôi đã bị buộc phải đại tiện ở những nơi khác thường."

  • "Nonostante l'addestramento, il cucciolo è stato trovato ad aver defecato sul tappeto persiano."

    "Mặc dù đã được huấn luyện, chú chó con vẫn bị phát hiện đã đại tiện lên tấm thảm Ba Tư."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, defecavo sempre nel pannolino perché non mi piaceva il vasino."

    "Khi tôi còn bé, tôi luôn đi nặng trong tã vì tôi không thích bô."

  • "Ieri, dopo aver mangiato quel cibo strano, ho defecato diverse volte."

    "Hôm qua, sau khi ăn món ăn lạ đó, tôi đã đi nặng vài lần."

  • "Mentre defecava, sentì bussare alla porta."

    "Trong khi đang đi nặng, anh ấy nghe thấy tiếng gõ cửa."