deficit
Định nghĩa & Giải nghĩa "deficit"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ammontare negativo del bilancio di un'azienda o di un ente pubblico, quando le uscite superano le entrate.
Ý nghĩa của "deficit" trong tiếng Việt
Số tiền hoặc số lượng mà một cái gì đó, đặc biệt là một khoản tiền, bị thiếu hụt, không đủ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "deficit"
-
"Il bilancio statale ha registrato un deficit significativo quest'anno."
"Ngân sách nhà nước đã ghi nhận một khoản thâm hụt đáng kể trong năm nay."
-
"La riduzione del deficit pubblico è una priorità per il governo."
"Việc giảm thâm hụt công là một ưu tiên của chính phủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deficit"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "deficit" & Ghi chú
Cách dùng "deficit" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'deficit' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính, tương tự như 'thâm hụt' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và ngữ cảnh cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "deficit" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il deficit |
Il deficit di bilancio è preoccupante.
(Thâm hụt ngân sách là đáng lo ngại.)
|
| Với mạo từ xác định | i deficit |
I deficit pubblici mettono a rischio la stabilità economica.
(Thâm hụt công gây rủi ro cho sự ổn định kinh tế.)
|
| Với mạo từ không xác định | un deficit |
L'azienda ha subito un deficit quest'anno.
(Công ty đã bị thâm hụt trong năm nay.)
|