(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deficit
B2
sostantivo B2 Kinh tế, Tài chính, Y học

deficit

/ˈdɛfitʃit/
thâm hụt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deficit"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ammontare negativo del bilancio di un'azienda o di un ente pubblico, quando le uscite superano le entrate.

Ý nghĩa của "deficit" trong tiếng Việt

Số tiền hoặc số lượng mà một cái gì đó, đặc biệt là một khoản tiền, bị thiếu hụt, không đủ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deficit"

  • "Il bilancio statale ha registrato un deficit significativo quest'anno."

    "Ngân sách nhà nước đã ghi nhận một khoản thâm hụt đáng kể trong năm nay."

  • "La riduzione del deficit pubblico è una priorità per il governo."

    "Việc giảm thâm hụt công là một ưu tiên của chính phủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deficit"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

surplus (thặng dư) avanzo (số dư, lợi nhuận)

Cách dùng "deficit" & Ghi chú

Cách dùng "deficit" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'deficit' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính, tương tự như 'thâm hụt' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "deficit" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il deficit
Il deficit di bilancio è preoccupante.
(Thâm hụt ngân sách là đáng lo ngại.)
Với mạo từ xác định i deficit
I deficit pubblici mettono a rischio la stabilità economica.
(Thâm hụt công gây rủi ro cho sự ổn định kinh tế.)
Với mạo từ không xác định un deficit
L'azienda ha subito un deficit quest'anno.
(Công ty đã bị thâm hụt trong năm nay.)