(Vị trí top_banner)
Hình minh họa surplus
B2
sostantivo B2 Kinh tế, Tài chính (thường dùng trong ngữ cảnh kế toán, buôn bán)

surplus

/ˈsørplus/
thặng dư
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "surplus"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Quantità in eccesso rispetto al fabbisogno o alla domanda.

Ý nghĩa của "surplus" trong tiếng Việt

Một lượng vượt quá mức cần thiết; số dư, thặng dư.

Câu ví dụ tiếng Ý với "surplus"

  • "L'azienda ha registrato un surplus di produzione quest'anno."

    "Công ty đã ghi nhận thặng dư sản xuất trong năm nay."

  • "C'è un surplus di offerta rispetto alla domanda."

    "Có một sự thặng dư về cung so với cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "surplus"

Đồng nghĩa

eccedenza (phần dư, lượng dư) avanzo (số dư, phần còn lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "surplus" & Ghi chú

Cách dùng "surplus" đúng ngữ cảnh

Từ 'surplus' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'thặng dư' trong tiếng Việt, chỉ một lượng vượt quá nhu cầu hoặc số lượng cần thiết. Lưu ý rằng trong kinh tế, 'surplus' có thể dùng để chỉ 'surplus commerciale' (thặng dư thương mại).

Ngữ pháp & Chia từ "surplus" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il surplus
Il surplus commerciale dell'Italia è aumentato quest'anno.
(Thặng dư thương mại của Ý đã tăng lên trong năm nay.)
Với mạo từ xác định i surplus
I surplus di bilancio sono essenziali per la stabilità economica.
(Thặng dư ngân sách là rất cần thiết cho sự ổn định kinh tế.)
Với mạo từ không xác định un surplus
C'è un surplus di offerta nel mercato.
(Có một sự thặng dư nguồn cung trên thị trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il surplus di produzione ha causato un calo dei prezzi."

    "Sự thặng dư sản xuất đã gây ra sự sụt giảm giá cả."

  • "Lo smaltimento del surplus alimentare è una sfida globale."

    "Việc xử lý lượng thặng dư thực phẩm là một thách thức toàn cầu."

  • "La gestione del surplus idrico è fondamentale per prevenire le inondazioni."

    "Việc quản lý lượng nước thặng dư là rất quan trọng để ngăn chặn lũ lụt."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'azienda ha registrato un surplus di produzione quest'anno."

    "Công ty đã ghi nhận một lượng dư thừa sản xuất trong năm nay."

  • "Il surplus di entrate è stato utilizzato per ridurre il debito pubblico."

    "Lượng thặng dư doanh thu đã được sử dụng để giảm nợ công."

  • "Questo surplus di energia ci permette di affrontare la giornata con più vitalità."

    "Lượng dư thừa năng lượng này cho phép chúng ta đối mặt với một ngày tràn đầy sức sống hơn."