(Vị trí top_banner)
Hình minh họa passivo
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Giao tiếp, Kinh doanh

passivo

/pasˈsiːvo/
thụ động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "passivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi subisce un'azione senza reagire o opporsi attivamente.

Ý nghĩa của "passivo" trong tiếng Việt

Chấp nhận hoặc cho phép những gì xảy ra hoặc những gì người khác làm, mà không có phản ứng hoặc sự kháng cự chủ động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "passivo"

  • "È stato un comportamento passivo che ha portato a questa situazione."

    "Đó là một hành vi thụ động đã dẫn đến tình huống này."

  • "Non essere passivo, devi prendere l'iniziativa!"

    "Đừng thụ động, bạn phải chủ động!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "passivo" & Ghi chú

Cách dùng "passivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'passivo' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'thụ động' trong tiếng Việt. Nó mô tả trạng thái chấp nhận, chịu đựng mà không có sự phản kháng hoặc hành động chủ động. Cần phân biệt với 'attivo' (chủ động).

Ngữ pháp & Chia từ "passivo" (Grammatica)