passivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "passivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi subisce un'azione senza reagire o opporsi attivamente.
Ý nghĩa của "passivo" trong tiếng Việt
Chấp nhận hoặc cho phép những gì xảy ra hoặc những gì người khác làm, mà không có phản ứng hoặc sự kháng cự chủ động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "passivo"
-
"È stato un comportamento passivo che ha portato a questa situazione."
"Đó là một hành vi thụ động đã dẫn đến tình huống này."
-
"Non essere passivo, devi prendere l'iniziativa!"
"Đừng thụ động, bạn phải chủ động!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "passivo" & Ghi chú
Cách dùng "passivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'passivo' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'thụ động' trong tiếng Việt. Nó mô tả trạng thái chấp nhận, chịu đựng mà không có sự phản kháng hoặc hành động chủ động. Cần phân biệt với 'attivo' (chủ động).