(Vị trí top_banner)
Hình minh họa definizione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Giáo dục

definizione

/definitˈtsjone/
định nghĩa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "definizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spiegazione precisa del significato di una parola, specialmente in un dizionario.

Ý nghĩa của "definizione" trong tiếng Việt

Sự diễn tả chính xác ý nghĩa của một từ, đặc biệt là trong từ điển.

Câu ví dụ tiếng Ý với "definizione"

  • "La definizione di 'amore' è complessa e varia."

    "Định nghĩa về 'tình yêu' rất phức tạp và đa dạng."

  • "Ho trovato la definizione di questa parola nel dizionario."

    "Tôi đã tìm thấy định nghĩa của từ này trong từ điển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "definizione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "definizione" & Ghi chú

Cách dùng "definizione" đúng ngữ cảnh

Từ 'definizione' trong tiếng Ý tương đương với 'định nghĩa' trong tiếng Việt. Chú ý cách phát âm có âm /tsj/.

Ngữ pháp & Chia từ "definizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la definizione
La definizione di amore è complessa.
(Định nghĩa về tình yêu rất phức tạp.)
Với mạo từ xác định le definizioni
Le definizioni nel dizionario sono utili.
(Các định nghĩa trong từ điển rất hữu ích.)
Với mạo từ không xác định una definizione
Ho letto una definizione interessante.
(Tôi đã đọc một định nghĩa thú vị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La definizione di 'amore' è complessa e varia a seconda delle esperienze personali."

    "Định nghĩa về 'tình yêu' rất phức tạp và thay đổi tùy theo kinh nghiệm cá nhân."

  • "Il dizionario offre una definizione chiara e concisa per ogni parola."

    "Từ điển cung cấp một định nghĩa rõ ràng và ngắn gọn cho mỗi từ."

  • "Le definizioni che trovi su internet non sono sempre accurate e affidabili."

    "Các định nghĩa bạn tìm thấy trên internet không phải lúc nào cũng chính xác và đáng tin cậy."