(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chiarimento
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

chiarimento

/kjarimenˈto/
sự làm rõ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chiarimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di rendere qualcosa chiaro o più comprensibile.

Ý nghĩa của "chiarimento" trong tiếng Việt

Hành động làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chiarimento"

  • "Abbiamo bisogno di un chiarimento sulla questione."

    "Chúng ta cần một sự làm rõ về vấn đề này."

  • "Il professore ha fornito un chiarimento importante durante la lezione."

    "Giáo sư đã đưa ra một sự làm rõ quan trọng trong suốt bài học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiarimento"

Đồng nghĩa

spiegazione (sự giải thích) delucidazione (sự giải thích cặn kẽ)

Trái nghĩa

Cách dùng "chiarimento" & Ghi chú

Cách dùng "chiarimento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'chiarimento' thường được dùng để chỉ việc làm sáng tỏ một vấn đề, một tình huống hoặc một khái niệm nào đó. Nó có thể liên quan đến việc giải thích, làm rõ ý nghĩa hoặc đưa ra thông tin chi tiết hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "chiarimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il chiarimento
Il chiarimento della situazione è stato molto utile.
(Việc làm rõ tình hình rất hữu ích.)
Với mạo từ xác định i chiarimenti
I chiarimenti forniti durante la riunione sono stati esaustivi.
(Những làm rõ được cung cấp trong cuộc họp là đầy đủ.)
Với mạo từ không xác định un chiarimento
Vorrei un chiarimento su questo punto.
(Tôi muốn một sự làm rõ về điểm này.)