(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spiegazione
B1
sostantivo B1 Truyền thông, Báo chí, Giáo dục

spiegazione

/spjeɡatˈtsjone/
bài giải thích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spiegazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o l'effetto dello spiegare; esposizione chiara e dettagliata di qualcosa.

Ý nghĩa của "spiegazione" trong tiếng Việt

Một bài viết ngắn hoặc video giải thích điều gì đó một cách đơn giản và dễ hiểu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spiegazione"

  • "Ho letto la spiegazione del teorema, ma non l'ho ancora capita."

    "Tôi đã đọc bài giải thích định lý, nhưng tôi vẫn chưa hiểu."

  • "Il professore ha fornito una spiegazione dettagliata del problema."

    "Giáo sư đã đưa ra một bài giải thích chi tiết về vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spiegazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "spiegazione" & Ghi chú

Cách dùng "spiegazione" đúng ngữ cảnh

Spiegazione là cách dịch phổ biến nhất của 'bài giải thích'. Chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng. Cần phân biệt với 'chiarimento' (sự làm rõ) và 'illustrazione' (minh họa).

Ngữ pháp & Chia từ "spiegazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la spiegazione
La spiegazione del professore è stata molto chiara.
(Lời giải thích của giáo sư rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le spiegazioni
Le spiegazioni erano troppo complicate per me.
(Những lời giải thích quá phức tạp đối với tôi.)
Với mạo từ không xác định una spiegazione
Ho bisogno di una spiegazione per questo errore.
(Tôi cần một lời giải thích cho lỗi này.)