(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deformato
B1
aggettivo B1 Mô tả hình dạng, tính chất

deformato

/de.forˈma.to/
méo mó
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deformato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha perso la forma normale; alterato nella forma.

Ý nghĩa của "deformato" trong tiếng Việt

Không có hình dạng bình thường hoặc tự nhiên; bị biến dạng, méo mó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deformato"

  • "Il metallo era deformato dal calore."

    "Kim loại bị biến dạng do nhiệt."

  • "La sua faccia era deformata dalla rabbia."

    "Khuôn mặt anh ta méo mó vì giận dữ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deformato"

Đồng nghĩa

alterato (bị thay đổi, biến đổi) storto (cong, vẹo)

Trái nghĩa

Cách dùng "deformato" & Ghi chú

Cách dùng "deformato" đúng ngữ cảnh

Từ 'deformato' thường được dùng để chỉ những vật thể, hình dạng bị thay đổi so với trạng thái ban đầu. Cần phân biệt với 'distorto', có thể ám chỉ sự sai lệch trong thông tin, nhận thức.

Ngữ pháp & Chia từ "deformato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il vaso è deformato a causa del calore."

    "Chiếc bình bị biến dạng do nhiệt."

  • "Le scarpe deformate mi fanno male ai piedi."

    "Đôi giày bị biến dạng làm chân tôi đau."

  • "Ho trovato un vecchio giocattolo deformato nel solaio."

    "Tôi tìm thấy một món đồ chơi cũ bị biến dạng trên gác mái."