(Vị trí top_banner)
Hình minh họa definire
B1
verbo B1 Tổng quát

definire

/defiˈniːre/
định nghĩa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "definire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Determinare con precisione la natura, l'ambito, i limiti di qualcosa; precisare il significato di un termine.

Ý nghĩa của "definire" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'define': nêu hoặc mô tả ý nghĩa chính xác của một cái gì đó; thể hiện rõ ràng các đặc điểm của ai đó hoặc một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "definire"

  • "Possiamo definire l'amore come un sentimento complesso."

    "Chúng ta có thể định nghĩa tình yêu như một cảm xúc phức tạp."

  • "Il dizionario definisce la parola 'felicità' come uno stato di benessere."

    "Từ điển định nghĩa từ 'hạnh phúc' là một trạng thái hạnh phúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "definire"

Đồng nghĩa

precisare (xác định rõ) specificare (chỉ rõ)

Trái nghĩa

Cách dùng "definire" & Ghi chú

Cách dùng "definire" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'definire' có nghĩa tương tự như 'định nghĩa' trong tiếng Việt, dùng để chỉ việc xác định rõ ràng ý nghĩa hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việc, hoặc khái niệm nào đó. Cần chú ý đến cách chia động từ 'definire' theo các thì và ngôi khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "definire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "definire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) definisco
Io definisco questo un successo.
(Tôi định nghĩa đây là một thành công.)
tu (bạn) definisci
Tu definisci le regole del gioco.
(Bạn định nghĩa các quy tắc của trò chơi.)
lui/lei (anh/cô ấy) definisce
Lei definisce la bellezza in modo unico.
(Cô ấy định nghĩa vẻ đẹp theo một cách độc đáo.)
noi (chúng tôi) definiamo
Noi definiamo insieme gli obiettivi.
(Chúng tôi cùng nhau xác định các mục tiêu.)
voi (các bạn) definite
Voi definite i termini del contratto.
(Các bạn xác định các điều khoản của hợp đồng.)
loro (họ) definiscono
Loro definiscono chiaramente i loro ruoli.
(Họ định nghĩa rõ ràng vai trò của mình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): definito
"Il progetto è stato definito nei minimi dettagli."
(Dự án đã được xác định đến từng chi tiết nhỏ nhất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessimo più tempo, potremmo definire meglio i nostri obiettivi."

    "Nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn, chúng ta có thể xác định mục tiêu của mình tốt hơn."

  • "Se il governo definisse chiaramente le regole, ci sarebbero meno incertezze nel mercato."

    "Nếu chính phủ định nghĩa rõ ràng các quy tắc, sẽ có ít sự không chắc chắn hơn trên thị trường."

  • "Se tu definissi il problema con precisione, sarebbe più facile trovare una soluzione."

    "Nếu bạn xác định vấn đề một cách chính xác, sẽ dễ dàng hơn để tìm ra giải pháp."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, definivo la felicità come avere molti amici."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi định nghĩa hạnh phúc là có nhiều bạn bè."

  • "Da bambino, definivo il successo come vincere ogni partita."

    "Khi còn là một đứa trẻ, tôi định nghĩa thành công là thắng mọi trận đấu."

  • "Prima che la scienza moderna facesse progressi, gli antichi definivano le costellazioni basandosi sui miti."

    "Trước khi khoa học hiện đại có những tiến bộ, người cổ đại định nghĩa các chòm sao dựa trên những huyền thoại."

Thì Quá khứ xa
  • "Lo storico definì la battaglia come un punto di svolta decisivo."

    "Nhà sử học đã định nghĩa trận chiến như một bước ngoặt quyết định."

  • "Nel suo discorso, il politico definì chiaramente le priorità del governo."

    "Trong bài phát biểu của mình, chính trị gia đã định nghĩa rõ ràng các ưu tiên của chính phủ."

  • "Gli scienziati definirono il nuovo elemento chimico con grande accuratezza."

    "Các nhà khoa học đã định nghĩa nguyên tố hóa học mới với độ chính xác cao."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non possiamo definire l'amore con una sola parola."

    "Chúng ta không thể định nghĩa tình yêu chỉ bằng một từ."

  • "Il compito principale di un lessicografo è definire il significato delle parole."

    "Nhiệm vụ chính của một nhà từ điển học là định nghĩa ý nghĩa của các từ."

  • "Definiremo i criteri di valutazione prima dell'inizio del progetto."

    "Chúng tôi sẽ xác định các tiêu chí đánh giá trước khi bắt đầu dự án."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che fosse necessario che tu definissi meglio i tuoi obiettivi."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn cần xác định rõ hơn các mục tiêu của mình."

  • "Sarebbe stato utile se avessi definito i termini del contratto prima di firmarlo."

    "Sẽ hữu ích hơn nếu bạn định nghĩa các điều khoản của hợp đồng trước khi ký."

  • "Non pensavo che definissero con tanta precisione i confini del parco."

    "Tôi không nghĩ rằng họ sẽ xác định ranh giới của công viên một cách chính xác như vậy."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È necessario che tu definisca chiaramente i tuoi obiettivi prima di iniziare il progetto."

    "Cần thiết là bạn phải xác định rõ ràng các mục tiêu của mình trước khi bắt đầu dự án."

  • "Non credo che lui definisca la situazione attuale come critica."

    "Tôi không tin rằng anh ấy định nghĩa tình hình hiện tại là nghiêm trọng."

  • "Dubito che loro definiscano i confini del terreno senza un geometra."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ xác định ranh giới của khu đất mà không có một kỹ sư trắc địa."