(Vị trí top_banner)
Hình minh họa densità
B1
sostantivo B1 Tổng quát

densità

/den.siˈta/
độ chặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "densità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rapporto tra la massa di un corpo e il suo volume.

Ý nghĩa của "densità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được đóng gói; mức độ mà một cái gì đó được lấp đầy hoặc nén chặt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "densità"

  • "La densità del legno è inferiore a quella dell'acqua."

    "Độ chặt của gỗ thấp hơn độ chặt của nước."

  • "La densità di popolazione in questa zona è molto alta."

    "Mật độ dân số ở khu vực này rất cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "densità"

Đồng nghĩa

compattezza (tính đặc, sự nén chặt) concentrazione (sự tập trung)

Trái nghĩa

Cách dùng "densità" & Ghi chú

Cách dùng "densità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "độ chặt" có thể ám chỉ nhiều khía cạnh khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. "Densità" trong tiếng Ý thường liên quan đến mật độ vật chất hoặc mức độ tập trung của một yếu tố nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "densità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la densità
La densità dell'acqua è inferiore a quella del ghiaccio.
(Mật độ của nước thấp hơn mật độ của băng.)
Với mạo từ xác định le densità
Le densità dei diversi metalli variano notevolmente.
(Mật độ của các kim loại khác nhau thay đổi đáng kể.)
Với mạo từ không xác định una densità
C'è una densità di popolazione molto alta in questa città.
(Có một mật độ dân số rất cao ở thành phố này.)