densità
Định nghĩa & Giải nghĩa "densità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rapporto tra la massa di un corpo e il suo volume.
Ý nghĩa của "densità" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được đóng gói; mức độ mà một cái gì đó được lấp đầy hoặc nén chặt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "densità"
-
"La densità del legno è inferiore a quella dell'acqua."
"Độ chặt của gỗ thấp hơn độ chặt của nước."
-
"La densità di popolazione in questa zona è molto alta."
"Mật độ dân số ở khu vực này rất cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "densità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "densità" & Ghi chú
Cách dùng "densità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, "độ chặt" có thể ám chỉ nhiều khía cạnh khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. "Densità" trong tiếng Ý thường liên quan đến mật độ vật chất hoặc mức độ tập trung của một yếu tố nào đó.
Ngữ pháp & Chia từ "densità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la densità |
La densità dell'acqua è inferiore a quella del ghiaccio.
(Mật độ của nước thấp hơn mật độ của băng.)
|
| Với mạo từ xác định | le densità |
Le densità dei diversi metalli variano notevolmente.
(Mật độ của các kim loại khác nhau thay đổi đáng kể.)
|
| Với mạo từ không xác định | una densità |
C'è una densità di popolazione molto alta in questa città.
(Có một mật độ dân số rất cao ở thành phố này.)
|